Charlotte FC thắng DC United 2-1 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 06:30 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Audi Field.
Dự đoán nhanh
-
DC United 37% - Hòa 26%
-
Charlotte FC 38%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.79 | 0.93 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.57 | X1.35 |
1 2.50 X 3.60 2 2.45
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
30 Dứt điểm 10
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 |
| 25 | | 29 | 7 | 12 | 10 | -14 | 33 |
Chơi hay nhất
- 8,4 Ashley Westwood Charlotte FC
- 8,2 Kristijan Kahlina Charlotte FC
- 8,0 Keisuke Kurokawa DC United
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
DC United 37% Hòa 26% 38% Charlotte FC
xG dự kiến 1.39 - 1.54
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.581%
Tài 3.537%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.547%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Charlotte FC (38%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 2.50 | 3.60 | 2.45 |
| Đồng thuận | 2.50 | 3.60 | 2.45 |
Thống kê trận đấu
2.85 0.90 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
30 10 Dứt điểm
10 7 Sút trúng đích
5 1 Cơ hội ngon
4 3 Phạt góc
7 12 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 N. Ordaz -
4 M. Peltola -
27 N. Markovic -
26 A. Bono -
5 S. Hefti -
13 S. Nealis -
12 C. Antley -
77 H. Kijima -
8 J. Stroud
Dự bị
-
15 H. Toffolo -
37 R. Aloko -
7 A. Goodwin -
44 A. Morrison -
17 L. D. L. Torre -
21 T. Miller -
35 W. Cleary -
28 D. Diani -
25 T. Smalls
Chơi hay nhất
8,4 Ashley Westwood Charlotte FC
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Kristijan Kahlina Charlotte FC
9 lần cứu thua
8,0 Keisuke Kurokawa DC United
1 kiến tạo · 6 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
DC United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sean Johnson TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 12/17 | 0 | 0 | 5 |
| 6 Keisuke Kurokawa HV | 90' | 8,0 | 0 | 1 | 0/0 | 36/43 | 6 | 2 | 0 |
| 3 Lucas Bartlett C HV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 43/51 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Kimito Nono HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 36/39 | 2 | 2 | 0 |
| 15 Kye Rowles HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 46/52 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Matti Peltola HV DB | 18' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 10/14 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Nikola Markovic HV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 1 | 0 | 0 |
| 7 João Peglow TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/2 | 46/54 | 4 | 5 | 0 |
| 21 Andre Dozzell TV | 86' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 44/48 | 3 | 2 | 0 |
| 23 Brandon Servania TV | 72' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 17/19 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Louis Munteanu TĐ | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/9 | 22/30 | 3 | 0 | 0 |
| 9 Tai Baribo TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 2/6 | 16/19 | 2 | 1 | 0 |
| 25 Jackson Hopkins TĐ | 65' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 18/19 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Nathan Ordaz TĐ DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
Charlotte FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kristijan Kahlina TM | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 0 | 0 | 9 |
| 3 Tim Ream HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 65/67 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Henry Kessler HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 67/72 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Nathan Byrne HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 50/54 | 0 | 1 | 0 |
| 23 David Schnegg HV | 69' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 51/62 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Harry Toffolo HV DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Morrison Agyemang HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Ashley Westwood C TV | 90' | 8,4 | 1 | 1 | 1/2 | 65/73 | 2 | 0 | 0 |
| 13 Brandt Bronico TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 39/46 | 3 | 0 | 0 |
| 10 Allan Saint-Maximin TV | 89' | 7,3 | 1 | 0 | 2/3 | 32/38 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Pep Biel TV | 89' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 41/45 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Liel Abada TV | 69' | 5,4 | 0 | 0 | 3/3 | 13/19 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Luca De La Torre TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Idan Toklomati TĐ | 74' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 1 | 0 | 0 |
| 37 Rodolfo Aloko TĐ DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Archie Goodwin TĐ DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Peglow Phạm lỗi
3'
22'
A. Westwood 0-1
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
D. Schnegg Phạm lỗi
L. Bartlett 1-1 kiến tạo: K. Kurokawa
47'
A. Dozzell Phạm lỗi
57'
vào: N. Ordaz, ra: J. Hopkins
65'
69'
vào: H. Toffolo, ra: D. Schnegg
71'
A. Saint-Maximin 1-2 kiến tạo: A. Westwood
vào: M. Peltola, ra: B. Servania
72'
74'
vào: A. Goodwin, ra: I. Toklomati
82'
A. Westwood Phạm lỗi
vào: N. Markovic, ra: A. Dozzell
86'
90'
vào: L. D. L. Torre, ra: P. Biel
90'
vào: A. Morrison, ra: A. Saint-Maximin
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (9 trận)
2 DC United 1 Hòa 6 Charlotte FC
2.33 Bàn/trận TB
22% Tỷ lệ thắng DC United
67% Tỷ lệ thắng Charlotte FC
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Charlotte FC 3-1 DC United
- 05/10/2025 DC United 0-1 Charlotte FC
- 17/07/2025 Charlotte FC 2-1 DC United
- 20/10/2024 DC United 0-3 Charlotte FC
- 16/06/2024 Charlotte FC 1-0 DC United
- 17/09/2023 Charlotte FC 0-0 DC United
- 30/04/2023 DC United 3-0 Charlotte FC
- 04/08/2022 Charlotte FC 3-0 DC United
+ 1 trận khác