Barranquilla FC hòa Junior Barranquilla 3-3 ở Bóng đá (Vòng 1), Barranquilla FC thắng loạt luân lưu, đá lúc 05:30 ngày 30/07/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
10 Dứt điểm 22
2 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 57%
Barranquilla FC 18% Hòa 25% 57% Junior Barranquilla
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.573%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.541%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Junior Barranquilla (57%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 6.20 (kèo giảm) | 3.95 | 1.55 |
| Nguồn 2 | 6.04 | 4.13 | 1.51 |
| Nguồn 3 | 5.50 (kèo giảm) | 3.80 | 1.50 |
| Nguồn 4 | 4.70 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 6.00 | 4.10 | 1.50 |
| Nguồn 6 | 5.20 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 6.20 | 3.90 | 1.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 6.40 | 3.95 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 4.45 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 4.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 5.00 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 5.63 (kèo tăng) | 4.08 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 4.50 | 3.75 | 1.65 |
| Nguồn 14 | 4.96 (kèo tăng) | 3.67 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 4.70 | 3.50 | 1.59 |
| Nguồn 16 | 5.10 | 3.66 | 1.64 |
| Nguồn 17 | 5.90 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 4.35 | 3.65 | 1.61 |
| Nguồn 19 | 5.50 (kèo giảm) | 3.80 | 1.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 4.50 | 3.50 | 1.57 |
| Nguồn 21 | 5.10 (kèo tăng) | 3.73 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 5.75 | 3.90 | 1.47 |
| Nguồn 23 | 4.80 (kèo tăng) | 3.62 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 4.45 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 4.60 (kèo tăng) | 3.50 | 1.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 5.10 (kèo tăng) | 3.62 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 4.60 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 5.20 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 4.90 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 4.90 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 5.35 (kèo tăng) | 3.84 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 5.25 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 5.00 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 4.49 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 6.00 (kèo tăng) | 3.90 | 1.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 4.60 | 3.80 | 1.68 |
| Nguồn 37 | 4.60 | 3.50 | 1.61 |
| Nguồn 38 | 5.40 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 5.85 | 3.92 | 1.46 |
| Nguồn 40 | 5.25 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 4.90 (kèo tăng) | 3.65 | 1.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 4.60 (kèo tăng) | 3.60 | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 5.00 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 5.60 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 5.84 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 5.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 5.83 | 4.18 | 1.53 |
| Nguồn 48 | 5.04 (kèo tăng) | 3.67 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 4.90 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 4.60 | 3.80 | 1.68 |
| Nguồn 51 | 5.63 (kèo tăng) | 4.08 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 4.39 (kèo tăng) | 3.48 (kèo giảm) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 5.20 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 5.75 | 3.80 | 1.47 |
| Nguồn 55 | 5.50 (kèo tăng) | 3.70 | 1.52 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 4.80 (kèo tăng) | 3.62 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 6.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 5.50 (kèo giảm) | 3.80 | 1.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.10 | 3.74 | 1.58 |
Thống kê trận đấu
1.26 3.47 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
10 22 Dứt điểm
5 10 Sút trúng đích
2 11 Phạt góc
15 14 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
- 26 Y. Moreno
-
14 W. M. Borja - 23 P. Oviedo
- 34 O. Villero
-
19 C. Peñate - - A. L. Iriarte
- 25 A. Pérez
- 17 Y. D. G. Garcés
-
37 Chaparro
Dự bị
-
12 J. Acosta -
98 J. Peña - - F. Correa
-
14 J. D. Ríos -
6 D. Villarreal -
8 Y. Chará -
77 C. Barrios -
10 L. Muriel -
20 D. Caicedo
Lịch sử đối đầu (8 trận)
0 Barranquilla FC 5 Hòa 3 Junior Barranquilla
4.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Barranquilla FC
38% Tỷ lệ thắng Junior Barranquilla
Những lần gặp gần nhất
- 30/07/2026 Barranquilla FC 3-3 Junior Barranquilla
- 23/07/2026 Junior Barranquilla 2-2 Barranquilla FC
- 04/05/2017 Barranquilla FC 2-2 Junior Barranquilla
- 15/03/2017 Junior Barranquilla 2-1 Barranquilla FC
- 20/03/2015 Barranquilla FC 2-2 Junior Barranquilla
- 05/03/2015 Junior Barranquilla 2-2 Barranquilla FC
- 14/08/2014 Barranquilla FC 1-4 Junior Barranquilla
- 07/07/2014 Junior Barranquilla 2-0 Barranquilla FC