Widzew II
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng I
Widzew II đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 14 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Widzew II
Trận gần nhất, Widzew II thua Weszlo 0-2 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 17 bàn thua.
Widzew II đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Widzew II. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Widzew II đang bám đuổi những ai?
Widzew II và ŁKS Łódź II đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Warta Sieradz đang hơn đội 1 điểm. Đội đầu bảng Weszlo đang hơn 15 điểm.
Hồ sơ đội bóng Widzew II
Widzew II lấy Stadion MOSiR Łódź ở Łódź làm sân nhà. Stadion MOSiR Łódź có 1.500 chỗ ngồi.
Widzew II chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Widzew II thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 11 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 11 bàn và nhận 9 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Widzew II
Hàng thủ Widzew II đứng thứ 9, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm.
Widzew II gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Widzew II sang làm khách của Lechia T. Mazowiecki lúc 17h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Lechia T. Mazowiecki bước vào trận khi đứng thứ 14 ở bảng I với 13 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Lechia T. Mazowiecki là 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | K. Supczinski | Tiền đạo | |
| 1 | F. Golanski | Thủ môn | |
| 3 | J. Dryzner | Tiền vệ | |
| 5 | A. Knapek | Hậu vệ | |
| 6 | Sebastian Zieleniecki | Hậu vệ | Ba Lan |
| 9 | Szymon Sołtysiński | Tiền đạo | Ba Lan |
| 10 | Filip Przybułek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 16 | Nikodem Stachowicz | Tiền đạo | Ba Lan |
| 18 | Daniel Gryzio | Tiền đạo | Ba Lan |
| 19 | J. Glab | Tiền vệ | |
| 20 | I. Busz | Tiền đạo | |
| 22 | M. Czerniatowicz | Tiền đạo | |
| 24 | D. Lastowski | Thủ môn | |
| 25 | Marek Hanousek | Tiền vệ | Séc |
| 26 | M. Smiechowski | Hậu vệ | |
| 27 | Daniel Tanżyna | Hậu vệ | Ba Lan |
| 28 | M. Kozlowski | Tiền vệ | |
| 77 | Pawel Kolodziejczyk | Tiền vệ | |
| 87 | M. Kopko | Hậu vệ | |
| 99 | Tomasz Bała | Tiền đạo | Ba Lan |