Warrington Rylands 1906 FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Warrington Rylands 1906 FC đang xếp thứ 5 trên tổng 22 đội, với 23 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Rylands
Sân nhà của Rylands, đội bóng Anh, là The Hive Arena. Sức chứa của The Hive Arena là 1.000 chỗ.
Rylands đang đứng thứ mấy?
Rylands giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Đội có 7 thắng, 2 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Rylands thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Rylands thắng Curzon Ashton 5-1 và thua Cleethorpes Town 0-3. Cán cân của loạt trận này là 16 bàn thắng so với 9 bàn thua. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Rylands trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Rylands 5 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,1 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Vị trí Rylands so với phần còn lại của bảng
Rylands đang hơn Gainsborough Trinity 1 điểm. Cách biệt với Redcar Athletic là 8 điểm. Phía trên là Avro, cách 2 điểm.
Rylands ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Rylands dừng ở 21 sau 14 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 10. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
Rylands đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Rylands làm khách của Ashton United lúc 22h00 ngày 31/10/2026 (giờ Việt Nam). Ashton United hiện đứng thứ 15 với 14 điểm. Ashton United có 4 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Patrick Gamble | Hậu vệ | Anh |
| - | Jake Burton | Tiền đạo | Anh |
| - | Ryan Tioffo | Tiền đạo | Anh |
| - | Clive Smith | Hậu vệ | Wales |
| - | Jawad Jebrin | Tiền đạo | Anh |
| - | Harrison Wood | Tiền đạo | Anh |
| - | Matty Regan | Hậu vệ | Anh |
| - | Ben Hardcastle | Anh | |
| 10 | Lewis Hardcastle | Tiền vệ | Anh |
| 12 | George Waring | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Adam Caddick | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Joe Riley | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Dean Furman | Tiền vệ | Nam Phi |
| 25 | Luke Pilling | Thủ môn | Wales |
| 46 | Calum Costello | Tiền vệ | Ireland |