Walton & Hersham FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: South
Walton & Hersham FC đang xếp thứ 23 trên tổng 24 đội, với 8 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Walton & Hersham xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Walton & Hersham, đội đứng thứ 23. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm.
Walton & Hersham hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Walton & Hersham đang hơn Slough Town 4 điểm. Cách biệt với Maidstone Utd là 14 điểm.
Mạch trận hiện thời của Walton & Hersham
Gần đây Walton & Hersham thắng AFC Totton 1-0 trên sân khách và thắng Braintree 3-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Walton & Hersham mạnh hơn ở sân nào?
Walton & Hersham nhận 13 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,2 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,6 bàn khi chơi ở nhà.
Hồ sơ đội bóng Walton & Hersham
Sân nhà của Walton & Hersham, đội bóng Anh, là The Sports Ground. Sức chứa của The Sports Ground là 2.000 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Walton & Hersham
Cán cân bàn thắng bại của Walton & Hersham đang là −17. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 20 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 22.
Walton & Hersham gặp ai ở vòng tới?
Ngày 24/10/2026, Walton & Hersham làm khách của Horsham, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Horsham là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Horsham bước vào trận khi đứng thứ 17 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ne-Jai Tucker | Tiền vệ | Bermuda |
| - | Alfie Newby | Hậu vệ | Anh |
| - | Charlie Wiggett | Hậu vệ | Anh |
| - | Marcus Sablier | Tiền vệ | Anh |
| - | Joe Bennett | Hậu vệ | Anh |
| - | Laurence Ernest | Hậu vệ | Anh |
| - | Josh Emmanuel | Hậu vệ | Anh |
| - | Paul Osew | Hậu vệ | Anh |
| - | David Gokou-Siafori | Tiền vệ | Anh |
| - | Abi Onasoga | ||
| - | Eric Yahaya | Tiền đạo | Ireland |
| - | Mitchel Bergkamp | Tiền vệ | Hà Lan |
| - | Ikechi Eze | Tiền vệ | Anh |
| - | Abdi Mohamud | Tiền vệ | Anh |
| 2 | Seydil Toure | Hậu vệ | Senegal |
| 3 | Kai Woollard-Innocent | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Matas Skarna | Hậu vệ | Litva |
| 9 | Junior Dixon | Tiền đạo | Anh |
| 14 | Anis Nuur | Tiền vệ | Somalia |
| 17 | Seidou Sanogo | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Hassan Ibrahiym | Tiền vệ | Sudan |
| 25 | Dillon Addai | Thủ môn | Anh |
| 26 | Tobi Omole | Hậu vệ | Anh |
| 27 | Tommy Reid | Thủ môn | Anh |
| 27 | Kleyton Dowglas De Biazze Junior | Tiền vệ | Brazil |
| 28 | Sam German | Hậu vệ | Anh |
| 36 | Makise Evans | Tiền đạo | Anh |
| 38 | Tyler Young | Tiền vệ | Anh |