US Livorno 1915
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone B
US Livorno 1915 đang xếp thứ 6 trên tổng 20 đội, với 16 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Livorno
Livorno là một đội bóng Ý. Người hâm mộ quen gọi đội là LIV. Stadio Armando Picchi đón được 19.238 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Livorno mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Livorno ở vị trí thứ 6. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 4 hoà và 2 thua.
Livorno thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Livorno: hoà Grosseto 4-4, hoà Forlì 1-1 và thua Pescara 0-1. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Livorno mạnh hơn ở sân nào?
Livorno nhận 10 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,2 bàn mỗi trận, so với 0,5 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Livorno hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Livorno đang hơn Torres 1 điểm. Đội đầu bảng Spezia đang hơn 9 điểm.
Hàng công và hàng thủ Livorno
Livorno ghi 15 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 13. Đội đang có hiệu số +1.
Đối thủ kế tiếp của Livorno
Lịch thi đấu đưa Livorno sang làm khách của Sambenedettese lúc 19h30 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Sambenedettese hiện đứng thứ 18 với 7 điểm. Sambenedettese có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Filippo Tani | Thủ môn | Ý |
| 2 | Davide Gentile | Hậu vệ | Ý |
| 3 | Francesco Menarini | Tiền vệ | Ý |
| 4 | Matteo Bachini | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Andrea Bacciardi | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Koffi Djidji | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 7 | Mattia Aramu | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Diego Peralta | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Giacomo Gabbiani | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Lorenzo Malagrida | Tiền đạo | Ý |
| 13 | Samuel Di Carmine | Tiền đạo | Ý |
| 14 | Tommaso Mancini | Tiền đạo | Ý |
| 17 | Tommaso Arrigoni | Tiền vệ | Ý |
| 18 | Gregorio Morachioli | Tiền đạo | Ý |
| 19 | Samuele Regazzetti | Hậu vệ | Ý |
| 21 | Manuele Malotti | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Nicolae Danko Ciobanu | Thủ môn | Moldova |
| 23 | Jacopo Marinari | Tiền đạo | Ý |
| 24 | Chaihane Badoro | Tiền vệ | Comoros |
| 28 | Alessio Rizza | Hậu vệ | Ý |
| 32 | Nicolas Haas | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 34 | Frédéric Veseli | Hậu vệ | Albania |
| 44 | Luca Bonassi | Tiền vệ | Ý |
| 53 | Tommaso Pittino | Hậu vệ | Ý |
| 54 | Nicola Falasco | Hậu vệ | Ý |
| 77 | Jesus Christ Mawete | Hậu vệ | Ý |
| 90 | Luca Alberto Calabro | Tiền vệ | Ý |
| 91 | Miguel Ángel Martínez | Thủ môn | Tây Ban Nha |