U21 Thụy Sĩ
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng C
U21 Thụy Sĩ đang xếp thứ 3 trên tổng 6 đội, với 17 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng U21 Thụy Sĩ
U21 Thụy Sĩ lấy St. Jakob-Park ở Basel làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là SWI. Sức chứa của St. Jakob-Park là 38.512 chỗ.
U21 Thụy Sĩ đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên U21 Thụy Sĩ ở vị trí thứ 3. Thành tích mùa 17/18 là 5 thắng, 2 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
U21 Thụy Sĩ thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, U21 Thụy Sĩ thua U21 Pháp 1-7 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 15 bàn.
Thành tích sân nhà và sân khách của U21 Thụy Sĩ
U21 Thụy Sĩ ghi 9 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
U21 Thụy Sĩ đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, U21 Thụy Sĩ nằm giữa U21 Iceland và U21 Quần đảo Faroe. Cách biệt với U21 Pháp là 9 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của U21 Thụy Sĩ
Trung bình mỗi trận U21 Thụy Sĩ ghi 1,7 bàn và nhận 1,7 bàn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Dircssi Ngonzo | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 1 | Silas Simon Huber | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 3 | Ramon Guzzo | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 3 | Bung Freimann | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 4 | I. Ogbus | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 4 | Cyrill May | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 5 | Roggerio Nyakossi | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 6 | Dion Kacuri | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 7 | Roméo Beney | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 7 | Junior Arlet Zé | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 8 | Tim Meyer | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 10 | Liam Chipperfield | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 10 | Leon Avdullahu | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 11 | E. Meichtry | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 16 | Cheveyo Tsawa | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 18 | Corsin Konietzke | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 19 | Alessandro Vogt | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 20 | Zachary Athekame | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 20 | Dorian Derbaci | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 21 | Tim Spycher | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 22 | Marc Giger | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 52 | Samuel Marques | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 60 | Gentrit Muslija | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |