U21 Luxembourg
Luxembourg
Thứ hạng hiện tại Bảng C
U21 Luxembourg đang xếp thứ 5 trên tổng 6 đội, với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng U21 Luxembourg
Sân nhà của U21 Luxembourg, đội bóng Luxembourg, là Stade Josy Barthel. Đội thường được gọi ngắn là LUX. Sức chứa của Stade Josy Barthel là 8.125 chỗ.
Thành tích mùa 17/18 của U21 Luxembourg
U21 Luxembourg đang đứng thứ 5 trong số 6 đội. Cụ thể là 3 thắng, 1 hoà và 6 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
U21 Luxembourg thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa U21 Luxembourg tới kết quả thắng U21 Estonia 3-0. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 13 bàn thủng lưới. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Khác biệt sân bãi của U21 Luxembourg
Thành tích hai sân của U21 Luxembourg là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 10 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 12 bàn.
U21 Luxembourg đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, U21 Luxembourg nằm giữa U21 Quần đảo Faroe và U21 Estonia. Đội đầu bảng U21 Pháp đang hơn 16 điểm.
U21 Luxembourg tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận U21 Luxembourg ghi 1,3 bàn và nhận 2,2 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −9.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ben Klein | Tiền vệ | Luxembourg |
| - | F. Domingos | Tiền đạo | |
| - | Diego Duarte | Tiền vệ | Luxembourg |
| - | B. Schmit | Thủ môn | |
| 2 | Yohann Torres | Hậu vệ | Luxembourg |
| 3 | Fabio Lohei | Tiền vệ | Luxembourg |
| 4 | Denis Ahmetxhekaj | Tiền vệ | Luxembourg |
| 4 | Sofiane Ikene | Hậu vệ | Luxembourg |
| 5 | Fränz Sinner | Hậu vệ | Luxembourg |
| 6 | Ivan Englaro | Tiền vệ | Luxembourg |
| 6 | James Alves Rodrigues | Tiền đạo | Luxembourg |
| 7 | David Jonathans | Tiền đạo | Luxembourg |
| 8 | Diogo Monteiro de Oliveira | Tiền vệ | Luxembourg |
| 8 | Enzo de Pina Duarte dos Santos | Tiền vệ | Luxembourg |
| 10 | Tim Flick | Tiền đạo | Luxembourg |
| 10 | Jayson Videira Pereira | Tiền đạo | Luxembourg |
| 10 | Rayan Berberi | Tiền vệ | Luxembourg |
| 10 | Leon Elshan | Tiền đạo | Luxembourg |
| 13 | Aston Silva | Hậu vệ | Luxembourg |
| 16 | Eldin Latik | Thủ môn | Luxembourg |
| 16 | Clayton Irigoyen | Hậu vệ | Luxembourg |
| 17 | Roni Klisurica | Tiền vệ | Luxembourg |
| 17 | Christophe Andrade Brites | Tiền đạo | Luxembourg |
| 18 | Miguel Fernandes Goncalves | Tiền vệ | Luxembourg |
| 19 | Leonel Amou | Hậu vệ | Luxembourg |
| 19 | Flavjo Hoxha | Tiền vệ | Luxembourg |
| 20 | Cédric Baiverlin | Tiền vệ | Luxembourg |
| 21 | Massimo Agostinelli | Tiền vệ | Luxembourg |
| 23 | Noah Scheidweiler | Thủ môn | Luxembourg |
| 23 | Fabian Heck | Thủ môn | Đức |
| 25 | Lenny Almada Correia | Hậu vệ | Luxembourg |
| 27 | Abdulai Djabi Embaló | Tiền đạo | Luxembourg |
| 31 | João Alves Margato | Thủ môn | Luxembourg |
| 46 | Aiman Dardari | Tiền đạo | Luxembourg |