U21 Iceland
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng Ranking of second-placed teams
U21 Iceland đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng U21 Iceland
Sân nhà của U21 Iceland, đội bóng Iceland, là Laugardalsvöllur. Người hâm mộ quen gọi đội là ICE. Khán đài Laugardalsvöllur có 15.427 chỗ ngồi.
U21 Iceland xếp hạng ra sao?
Sau 10 vòng, U21 Iceland có 18 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 3 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
U21 Iceland thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây U21 Iceland thắng U21 Quần đảo Faroe 2-0 trên sân khách và thắng U21 Thụy Sĩ 5-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 18 bàn và nhận 7 bàn. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
U21 Iceland trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho U21 Iceland 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 3,0 bàn mỗi trận so với 1,4 bàn trên sân khách.
Cuộc đua quanh vị trí của U21 Iceland
U21 Iceland đang hơn U21 Thụy Sĩ 1 điểm. Cách biệt với U21 Pháp là 8 điểm. Phía trên là U21 Pháp, cách 8 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của U21 Iceland
Trung bình mỗi trận U21 Iceland ghi 2,2 bàn và nhận 1,1 bàn. Đội đang có hiệu số +11.
Đối thủ kế tiếp của U21 Iceland
U21 Iceland sẽ tiếp U21 Hy Lạp vào lúc 23h00 ngày 9/11/2026, tính theo giờ Việt Nam.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Birgir Steinn Styrmisson | Hậu vệ | Iceland |
| 1 | Lúkas Petersson | Thủ môn | Iceland |
| 2 | Baldvin Berndsen | Hậu vệ | Iceland |
| 3 | Júlíus Júlíusson | Tiền vệ | Iceland |
| 4 | Logi Róbertsson | Tiền vệ | Iceland |
| 4 | Ásgeir Orrason | Hậu vệ | Iceland |
| 5 | Hlynur Karlsson | Hậu vệ | Iceland |
| 5 | Dagur Fjeldsted | Tiền vệ | Iceland |
| 6 | Baldur Helgason | Hậu vệ | Iceland |
| 7 | Benoný Andrésson | Tiền đạo | Iceland |
| 8 | Guðmundur Nökkvason | Tiền vệ | Iceland |
| 8 | Ásgeir Galdur Guðmundsson | Tiền vệ | Iceland |
| 10 | Eggert Guðmundsson | Tiền vệ | Iceland |
| 12 | Halldór Georgsson | Thủ môn | Iceland |
| 13 | Arnar Jóhannesson | Thủ môn | Iceland |
| 13 | Ásgeir Magnússon | Thủ môn | Iceland |
| 14 | Helgi Ingason | Tiền vệ | Iceland |
| 15 | Ágúst Þorsteinsson | Tiền vệ | Iceland |
| 16 | Haukur Haraldsson | Tiền vệ | Iceland |
| 17 | Jóhannes Bjarnason | Tiền vệ | Iceland |
| 18 | Kjartan Kjartansson | Tiền vệ | Iceland |
| 19 | Róbert Þorkelsson | Tiền vệ | Iceland |
| 20 | Adolf Birgisson | Tiền đạo | Iceland |
| 20 | Hinrik Harðarson | Tiền đạo | Iceland |
| 21 | Tómas Róbertsson | Tiền vệ | Iceland |
| 22 | Daníel Kristjánsson | Hậu vệ | Iceland |
| 23 | Nóel Atli Arnórsson | Hậu vệ | Iceland |
| 28 | Hilmir Mikaelsson | Tiền đạo | Iceland |