U20 Thái Lan
Thái Lan
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Natthapat Makthuam | Thủ môn | Thái Lan |
| - | Wanthayawut Nuchkrae | Hậu vệ | Thái Lan |
| - | Danai Smart | Tiền đạo | Thái Lan |
| - | Nathakorn Rattanasuwan | Tiền đạo | Thái Lan |
| - | S. Mahawai | Hậu vệ | |
| - | N. Promthongmee | Tiền vệ | |
| - | J. Miettinen | Tiền vệ | |
| - | T. Swangsuk | Tiền vệ | |
| 1 | Anut Samran | Thủ môn | Thái Lan |
| 2 | P. Laohawiwat | Hậu vệ | |
| 3 | Piyawat Petra | Tiền vệ | Thái Lan |
| 4 | Khemmathat Khuantanom | Hậu vệ | Thái Lan |
| 5 | Singha Marasa | Hậu vệ | Thái Lan |
| 6 | Rapeephat Padthaisong | Tiền vệ | Thái Lan |
| 8 | Thanawut Phochai | Tiền đạo | Thái Lan |
| 8 | Dutsadee Buranajutanon | Tiền vệ | Thái Lan |
| 8 | P. Khetchomphu | Tiền vệ | |
| 9 | Yotsakorn Burapha | Tiền đạo | Thái Lan |
| 10 | C. Kongmeng | Tiền đạo | |
| 10 | Thanakrit Chotmuangpak | Tiền vệ | Thái Lan |
| 11 | Ratthaphum Phankhechon | Tiền vệ | Thái Lan |
| 11 | Erawan Garnier | Tiền đạo | Thái Lan |
| 12 | Kittipong Bunmak | Thủ môn | Thái Lan |
| 13 | Jittiphat Wasungnoen | Tiền vệ | Thái Lan |
| 14 | Jirapong Pungviravong | Tiền vệ | Thái Lan |
| 15 | Parinya Nusong | Hậu vệ | Thái Lan |
| 16 | Pattaraburin Jannawan | Hậu vệ | Thái Lan |
| 17 | Pitipong Wongbut | Tiền đạo | Thái Lan |
| 18 | J. Saelew | Tiền vệ | |
| 19 | Paripan Wongsa | Tiền vệ | Thái Lan |
| 20 | Supanut Sudathip | Thủ môn | Thái Lan |
| 20 | Calean Ryan | Tiền đạo | Anh |
| 21 | Peeranan Baukhai | Tiền vệ | Thái Lan |
| 22 | Phongsakorn Sangkasopha | Tiền vệ | Thái Lan |
| 22 | Sphon Noiwong | Hậu vệ | Thái Lan |
| 23 | P. Chongcharoen | Thủ môn |