U20 New Zealand (nữ)
New Zealand
Thứ hạng hiện tại Bảng D
U20 New Zealand (nữ) đang xếp thứ 4 trên tổng 4 đội, với 0 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
U20 New Zealand (nữ) thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của U20 New Zealand (nữ): thua U20 Mỹ (nữ) 0-9, thua U20 Ý (nữ) 0-3 và thua U20 Nhật Bản (nữ) 1-2. Cán cân của loạt trận này là 1 bàn thắng so với 14 bàn thua. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
U20 New Zealand (nữ) trên bảng xếp hạng
U20 New Zealand (nữ) trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 4. Bảng xếp hạng ghi nhận thua cả 3 trận.
Cuộc đua quanh vị trí của U20 New Zealand (nữ)
Khoảng cách từ U20 New Zealand (nữ) tới U20 Ý (nữ) ở ngôi đầu là 7 điểm. U20 Mỹ (nữ) đang hơn đội 4 điểm.
U20 New Zealand (nữ) ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận U20 New Zealand (nữ) ghi 0,3 bàn và nhận 4,7 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −13.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Aimee Feinberg-Danieli | Thủ môn | New Zealand |
| 2 | Zoe McMeeken | Hậu vệ | New Zealand |
| 3 | Ella McMillan | Hậu vệ | New Zealand |
| 4 | E. Findlay | Tiền vệ | |
| 5 | Suya Haering | Hậu vệ | New Zealand |
| 6 | Emma Pijnenburg | Hậu vệ | New Zealand |
| 7 | Kiara Bercelli | Tiền vệ | New Zealand |
| 8 | H. Errington | Tiền vệ | |
| 9 | Emily Clegg | Tiền đạo | New Zealand |
| 10 | Ruby Nathan | Tiền đạo | New Zealand |
| 11 | Manaia Elliott | Hậu vệ | New Zealand |
| 12 | Ella McCann | Tiền đạo | New Zealand |
| 13 | Lara Colpi | Tiền vệ | New Zealand |
| 14 | Daisy Brazendale | Tiền vệ | New Zealand |
| 15 | M. Green | Hậu vệ | |
| 16 | R. Trewhitt | Hậu vệ | |
| 17 | Olivia Ingham | Tiền vệ | New Zealand |
| 18 | M. Iro | Thủ môn | |
| 19 | Z. Benson | Tiền vệ | |
| 20 | Olivia Page | Tiền vệ | New Zealand |
| 21 | A. Bennett | Thủ môn |