Treasure Beach
Jamaica
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Treasure Beach đang xếp thứ 13 trên tổng 14 đội, với 2 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Treasure Beach
Trận gần nhất, Treasure Beach hoà Humble Lions 1-1 trên sân nhà. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 5. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Treasure Beach trên bảng xếp hạng
Treasure Beach trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 13. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 hoà, 2 thua và chưa thắng trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 0,5 điểm một trận.
Vị trí Treasure Beach so với phần còn lại của bảng
Treasure Beach và Humble Lions đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Molynes United, đội cần bù 1 điểm. Ngôi đầu của Montego Bay United còn xa 11 điểm.
Hồ sơ đội bóng Treasure Beach
Sân nhà của Treasure Beach, đội bóng Jamaica, là Treasure Beach Sports Complex. Treasure Beach Sports Complex đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Treasure Beach
Treasure Beach ghi 4 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Delano Anderson | Tiền đạo | Jamaica |
| - | John Levee | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Jordan Nembhard | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Kadeem Stone | Tiền đạo | Jamaica |
| - | Bryan Mankumbani | Hậu vệ | Cộng hòa Congo |
| - | Vialley Matolda | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Carlton Salmon | Tiền đạo | Jamaica |
| - | N. Smith | Hậu vệ | |
| - | A. Smith | Tiền vệ | |
| - | F. Messam | Tiền đạo | |
| - | R. Williams | Hậu vệ | |
| - | A. Stewart | Tiền vệ | |
| - | R. Brown | Tiền vệ | |
| - | J. Burges | Tiền đạo | |
| - | K. Nation | Tiền vệ | |
| 2 | D. Carpbell | Hậu vệ | |
| 3 | J. Hall | Tiền đạo | |
| 4 | Traiq Melvin | Tiền vệ | Jamaica |
| 6 | Ramario Thompson | Hậu vệ | Jamaica |
| 7 | A. Smith | Tiền vệ | |
| 8 | Tommy Lawrence | Tiền vệ | Jamaica |
| 9 | Romario Bryan | Tiền đạo | Jamaica |
| 10 | D. Herrera | Tiền vệ | |
| 12 | K. Case | Tiền đạo | |
| 13 | Romario Smith | Tiền vệ | Jamaica |
| 14 | R. Dwyer | Hậu vệ | |
| 16 | Kiemo Dyer | Tiền vệ | Jamaica |
| 18 | Xavier Lamonth | Tiền vệ | Jamaica |
| 19 | Tavar Thompson | Tiền vệ | Jamaica |
| 20 | Jay Jameison | Tiền vệ | Jamaica |
| 21 | Q. Bailey | Tiền vệ | |
| 23 | S. Smith | Tiền vệ | |
| 24 | T. Parchment | Tiền đạo | |
| 25 | J. Blake | Tiền vệ | |
| 27 | Courton Wright | Tiền vệ | Jamaica |
| 31 | M. Morgan | Thủ môn | |
| 42 | Romario Brown | Tiền vệ | Jamaica |
| 45 | Odane Maxwell | Thủ môn | Jamaica |