Sport Academy Kairat
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng 1st Division
Sport Academy Kairat đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 60 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 18
- Hoà
- 6
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 69
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +56
Kết quả gần đây
Sport Academy Kairat đang đứng thứ mấy?
Sport Academy Kairat xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 5 điểm. Cụ thể là 18 thắng, 6 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,4 điểm.
Sport Academy Kairat đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Sport Academy Kairat nằm giữa Shakhter Karagandy và Turan Turkistan.
Phong độ gần đây của Sport Academy Kairat
Hai vòng vừa rồi, Sport Academy Kairat thắng Ekibastuz 2-0 và hoà Taraz 1-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 3 bàn thua.
Sport Academy Kairat tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Sport Academy Kairat đang là +56. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Hồ sơ đội bóng Sport Academy Kairat
Sport Academy Kairat là một đội bóng Kazakhstan. Stadïon Akademïï T.S.Segïzbaeva có 1.500 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sport Academy Kairat
Sport Academy Kairat ghi 38 bàn ở sân nhà và 31 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Lịch thi đấu sắp tới của Sport Academy Kairat
Trận kế tiếp, Sport Academy Kairat làm khách của Shakhter Karagandy lúc 16h00 ngày 22/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng đầu với 65 điểm. Shakhter Karagandy có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 17 | Azamat Tuyakbayev | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 21 | A. Bazarbaev | Hậu vệ | |
| 23 | Ramazan Bagdat | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 27 | M. Abish | Tiền vệ | |
| 32 | A. Nurgaliev | Hậu vệ | |
| 36 | A. Kalikulov | Hậu vệ | |
| 39 | A. Omar-Akhunov | Hậu vệ | |
| 46 | S. Nurbolat | Hậu vệ | |
| 48 | T. Ismagulov | Tiền vệ | |
| 53 | M. Shen | Hậu vệ | |
| 59 | Daniyar Tashpulatov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 74 | E. Moldakhmet | Hậu vệ | |
| 81 | Ismail Bekbolat | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 82 | Sherkhan Kalmurza | Thủ môn | Kazakhstan |
| 83 | K. Makhametzhan | Tiền vệ | |
| 91 | I. Murtaza | Tiền đạo | |
| 97 | Sagdi Smailbek | Tiền vệ |