Síp (nữ)
Síp
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Síp (nữ) đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Síp (nữ) xếp hạng ra sao?
Síp (nữ) có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 6 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận. Cụ thể là 3 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Síp (nữ)
Trên bảng xếp hạng, Síp (nữ) nằm giữa Malta (nữ) và Georgia (nữ).
Síp (nữ) thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Síp (nữ) thua Moldova (nữ) 0-2 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 1 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Síp (nữ)
Síp (nữ) ghi 9 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Hồ sơ đội bóng Síp (nữ)
Síp (nữ) lấy AEK Arena - George Karapatakis ở Lárnaka làm sân nhà. AEK Arena - George Karapatakis có 8.000 chỗ ngồi.
Síp (nữ) tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Síp (nữ) dừng ở 8 sau 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Maria Matthaiou | Thủ môn | Síp |
| 2 | Chara Charalambous | Tiền vệ | |
| 3 | C. Michael | Hậu vệ | |
| 4 | A. Cusick | Hậu vệ | |
| 5 | E. Siakallí | Hậu vệ | |
| 6 | Steffi Hardy | Hậu vệ | Síp |
| 6 | A. Matsoukari | Tiền đạo | |
| 7 | Maria Panagiotou | Tiền vệ | Síp |
| 8 | Filippa Savva | Tiền vệ | Síp |
| 9 | A. Tsoukka | Tiền vệ | |
| 10 | Elena Aristodimou | Tiền vệ | Síp |
| 11 | L. Chrysostomou | Tiền vệ | |
| 12 | Georgia Katsonouri | Thủ môn | Síp |
| 13 | K. Adamou | Tiền đạo | |
| 14 | Chrystalla Charalambous | Hậu vệ | |
| 15 | M. Astaniou | Tiền vệ | |
| 16 | Sara Papadopoúlou | Tiền vệ | Síp |
| 17 | Marilena Georgiou | Hậu vệ | Síp |
| 18 | E. Michaíl | Tiền đạo | |
| 19 | A. Violari | Tiền đạo | |
| 19 | M. Konstantinou | Tiền đạo | |
| 20 | T. Andréou | Tiền vệ | |
| 21 | S. Dionisiou | Tiền đạo | |
| 21 | E. Michael | Hậu vệ | |
| 22 | C. Kouzali | Thủ môn | |
| 22 | Antriana Míla | Thủ môn | Síp |