Savoia 1908
Ý
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Klavs Bethers | Thủ môn | Latvia |
| 4 | Giulio Patrignani | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Vincenzo Alfieri | Tiền vệ | Ý |
| 7 | Giuseppe D'Agostino | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Francesco Meola | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Filippo Scotti | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Daniel Muñoz Hernández | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Alessio Di Massimo | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Pasquale Riccardi | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Pio Albanese | Thủ môn | Ý |
| 14 | Giorgio Tumbarello | Tiền vệ | Ý |
| 15 | Alessandro Zoboletti | Hậu vệ | Ý |
| 17 | Matteo Polizzi | Tiền vệ | Ý |
| 18 | Alessandro Martina | Tiền vệ | Ý |
| 20 | Pasquale Pisacane | Hậu vệ | Ý |
| 21 | Andrea Fiasco | Tiền đạo | Ý |
| 22 | Matteo Leonardo | Thủ môn | Ý |
| 24 | Simone Iob | Hậu vệ | Ý |
| 26 | Mario Noce | Hậu vệ | Ý |
| 27 | Francesco Cozzoli | Hậu vệ | Ý |
| 28 | Andrea Gemello | Tiền vệ | Ý |
| 30 | Cristian Fabriani | Hậu vệ | Ý |
| 33 | Fabiano D'Amore | Hậu vệ | Ý |
| 35 | Denis Portanova | Hậu vệ | Ý |
| 45 | Philip Yeboah | Tiền đạo | Ghana |
| 77 | Luigi Ferrara | Tiền vệ | Ý |
| 78 | Luigi Mormile | Tiền vệ | Ý |
| 85 | Igor Kalynovych | Tiền vệ | Ý |
| 90 | Alessio Nepi | Tiền đạo | Ý |