CE Sabadell
Tây Ban Nha
Thứ hạng Hạng Hai Tây Ban Nha
CE Sabadell đang xếp thứ 5 trên tổng 22 đội tại Hạng Hai Tây Ban Nha, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của CE Sabadell
CE Sabadell đang trải qua mạch bất bại 4 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Thành tích mùa 2026 của CE Sabadell
Mạch bất bại 4 trận đang giúp CE Sabadell đi lên tại Hạng Hai Tây Ban Nha. Cụ thể là 4 thắng, 4 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận.
CE Sabadell ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của CE Sabadell đang là +3. Số bàn thực tế thấp hơn kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 15.
CE Sabadell hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
CE Sabadell và Sporting Gijón đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Vị trí hiện tại thuộc nhóm play-off thăng hạng. Muốn vượt Mallorca, đội cần bù 1 điểm.
CE Sabadell chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà CE Sabadell thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,6 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho CE Sabadell?
Nicholas Gioacchini là người ghi nhiều bàn nhất cho CE Sabadell mùa 2026 với 3 bàn. Anh ra sân 5 trận mùa 2026, tổng cộng 313 phút. Chừng ấy chiếm khoảng 30% số bàn của toàn đội.
CE Sabadell là đội bóng nước nào?
CE Sabadell lấy Nova Creu Alta ở Sabadell làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là Sabadell. Đây là một đại diện của bóng đá Tây Ban Nha.
Đối thủ kế tiếp của CE Sabadell
Theo giờ Việt Nam, CE Sabadell làm khách của Burgos Club de Fútbol trên sân Municipal El Plantio lúc 02h00 ngày 19/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Burgos Club de Fútbol có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Burgos Club de Fútbol bước vào trận khi đứng thứ 8 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hudson Davis | Hậu vệ | Mỹ |
| - | Yussif Owusu | Tiền vệ | Ghana |
| 1 | Diego Fuoli | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Pipa | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Genar Fornés | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Miki Codina | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Arthur Bonaldo | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Edgar González | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Ton Ripoll | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Pere Pons | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Pere Pons | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 9 | Nikolay Obolskiy | Tiền đạo | Nga |
| 10 | Ángel Baena | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Javi López-Pinto | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Néstor Querol | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | Gastón Valles | Tiền đạo | Uruguay |
| 13 | José Ortega | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Oscar Sanz Naval | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Kaiser | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo | Mỹ |
| 19 | Yanis Rahmani | Tiền vệ | Pháp |
| 20 | Albert Orriols | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Alain Ribeiro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Alain Ribeiro De Aguilar Miranda | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Quadri Liameed | Tiền vệ | Nigeria |
| 23 | Joel Priego | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Eneko Aguilar | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Marc Vidal | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 27 | José Luis Català | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Patrick Amiamo Nuamah | Tiền đạo | Ý |
| 30 | Xavi Moreno | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 31 | Manel Estévez Rubio | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 33 | Quim Utges | Tiền đạo | Tây Ban Nha |