Royal Leopards
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Zweli Mandla Nxumalo | Tiền vệ | |
| - | Ayanda Phephisani Msibi | Thủ môn | |
| - | Mxolisi Cyril Lukhele | Tiền vệ | |
| - | Sifiso Cyprian Nkambule | Hậu vệ | |
| - | Linda Cyrian Mbuli | Tiền đạo | |
| - | Sandziso Nhlakanipho Tsabedze | Tiền vệ | |
| - | Melusi Mkhwanazi | Tiền đạo | |
| 2 | Menzi Alfred Sithole | Tiền vệ | |
| 3 | Mzwandile Mabelesa | Tiền vệ | Eswatini |
| 4 | Mlamuli Msibi | Hậu vệ | |
| 5 | Machawe Rodgers Dlamini | Hậu vệ | |
| 6 | Bongani Siboniso Ndzimandze | Tiền vệ | |
| 7 | Fanelo Tsabedze | Tiền vệ | |
| 8 | Richard Arthur | Tiền đạo | |
| 9 | Lungelo Tsabedze | Tiền vệ | |
| 10 | Andy Junior Magagula | Tiền vệ | Eswatini |
| 11 | Thokozane Lwazi Dlamini | Tiền đạo | |
| 15 | Wandile Mabandla Simelane | Tiền đạo | |
| 16 | Ncamiso Dlamini | Thủ môn | |
| 17 | Muzi Mzoro Dlamini | Tiền đạo | |
| 19 | Sifiso Samu Matse | Tiền vệ | |
| 22 | Senzelwe Dlamini | Tiền đạo | |
| 23 | Sikhumbuzo Nathan Magagula | Hậu vệ | |
| 24 | Mancoba Moses Maseko | Hậu vệ | |
| 25 | Thami Zulu | Hậu vệ | |
| 26 | Bongani Colani Dlamini | Tiền đạo | |
| 27 | Mlamuli Lenny Makhanya | Thủ môn | |
| 28 | Simanga Masangane | Hậu vệ | |
| 29 | Mpumuzo Sangweni | Hậu vệ |