Quần đảo Faroe (nữ)
Quần đảo Faroe
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Quần đảo Faroe (nữ) đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Quần đảo Faroe (nữ)
Tórsvøllur, sân nhà của Quần đảo Faroe (nữ), chứa được 6.040 chỗ ngồi.
Vị trí của Quần đảo Faroe (nữ) mùa 19/20
Bảng xếp hạng giải ghi tên Quần đảo Faroe (nữ) ở vị trí thứ 2. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Quần đảo Faroe (nữ)
Gần đây Quần đảo Faroe (nữ) thua Andorra (nữ) 1-2 trên sân khách và thắng Andorra (nữ) 5-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Quần đảo Faroe (nữ)
Quần đảo Faroe (nữ) ghi 8 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,7 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn khi làm khách.
Cuộc đua quanh vị trí của Quần đảo Faroe (nữ)
Quần đảo Faroe (nữ) kém Slovakia (nữ) ở vị trí liền trên đúng 8 điểm. Moldova (nữ) bám sát với khoảng cách 3 điểm.
Hàng công và hàng thủ Quần đảo Faroe (nữ)
Trung bình mỗi trận Quần đảo Faroe (nữ) ghi 1,7 bàn và nhận 1,0 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ó. Joensen | Thủ môn | |
| 2 | M. Olsen | Tiền đạo | |
| 3 | B. Ryan | Hậu vệ | |
| 4 | A. Mikkelsen | Hậu vệ | |
| 4 | T. Jacobsen | Hậu vệ | |
| 5 | S. Willemoes | Tiền vệ | |
| 7 | Ásla Johannesen | Hậu vệ | Quần đảo Faroe |
| 7 | Julia Mortensen | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 8 | E. Klakstein | Tiền vệ | |
| 8 | Brá Zakariasardóttir | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 9 | R. Sørensen | Tiền đạo | |
| 10 | Heidi Sevdal | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 11 | S. Svarvadal | Tiền vệ | |
| 12 | Sara Lamhauge | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 12 | E. Mikkelsen | Thủ môn | |
| 12 | G. Lützen | Thủ môn | |
| 13 | Jensa Kannuberg Tórolvsdóttir | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 14 | M. Johansen | Tiền vệ | |
| 14 | S. Ernstdóttir | Tiền đạo | |
| 15 | T. Joensen | Hậu vệ | |
| 16 | Anna Carolina Brændstrup | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 17 | J. Mohr | Tiền vệ | |
| 18 | F. Klementsen | Tiền đạo | |
| 19 | Petra Hoydal | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 21 | R. Jacobsen | Tiền đạo | |
| 21 | V. Johannesen | Hậu vệ | |
| 22 | D. Hummeland | Tiền vệ | |
| 23 | V. Østerø | Thủ môn |