Pro Vercelli
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Pro Vercelli đang xếp thứ 16 trên tổng 20 đội, với 9 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu PRO Vercelli
PRO Vercelli lấy Stadio Silvio Piola ở Vercelli làm sân nhà. Stadio Silvio Piola có 5.500 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là VER.
PRO Vercelli xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên PRO Vercelli ở vị trí thứ 16. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Mạch trận hiện thời của PRO Vercelli
PRO Vercelli khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Lecco 0-5, thua Union Brescia 0-2 và thắng Carpi 2-0. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 14 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
PRO Vercelli chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà PRO Vercelli thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,2 bàn mỗi trận, so với 0,4 bàn khi làm khách.
PRO Vercelli hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, PRO Vercelli nằm giữa Novara và Juventus U23. Cách biệt với Cittadella là 15 điểm.
Hàng công và hàng thủ PRO Vercelli
Hàng thủ PRO Vercelli đứng thứ 19, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −10. Số bàn ghi được xếp thứ 18 trong nhóm.
Trận kế tiếp của PRO Vercelli
Trận kế tiếp, PRO Vercelli tiếp Ospitaletto trên sân Stadio Silvio Piola lúc 23h30 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam). Ospitaletto hiện đứng thứ 3 với 18 điểm. Ospitaletto có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Fabian Gerrard Patriarca | Tiền đạo | Ý |
| 1 | Pietro Passador | Thủ môn | Ý |
| 3 | Luca Coccolo | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Luc van Koeverden | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Adam Boufandar | Tiền vệ | Morocco |
| 6 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ | Hà Lan |
| 7 | Mohamed Mallahi | Tiền đạo | Hà Lan |
| 8 | Angelo Burruano | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Marco Bertoli | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Carlo Mattia Rutigliano | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Ousseynou Sow | Tiền đạo | Senegal |
| 12 | Ottaviano | ||
| 14 | Ilario Iotti | Tiền vệ | Ý |
| 16 | Niccolò Ronchi | Hậu vệ | Ý |
| 17 | Aaron Ciammaglichella | Tiền vệ | Ý |
| 18 | Leonardo Piran | Hậu vệ | Ý |
| 21 | Mattia Iori | Tiền vệ | Ý |
| 23 | Clemente Perotti | Tiền đạo | Ý |
| 24 | Riccardo Andreotti | Thủ môn | Ý |
| 25 | Marco Pagliari | Hậu vệ | Ý |
| 26 | Gianmario Comi | Tiền đạo | Ý |
| 28 | Alessandro Carosso | Hậu vệ | Ý |
| 30 | Andrea Moretti | Hậu vệ | Ý |
| 32 | Giovanni Zacchera | Tiền vệ | Ý |
| 44 | Cristiano Furno | Hậu vệ | Ý |
| 45 | Antonio Satriano | Tiền đạo | Ý |
| 50 | Nicolò Vaccarezza | Thủ môn | Ý |
| 69 | Fabian Patriarca | ||
| 77 | Mattia Del Favero | Thủ môn | Ý |
| 97 | Alessandro Livieri | Thủ môn | Ý |