Pescara
Ý
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Enis Ujkaj | Thủ môn | Albania |
| 2 | Riccardo Capellini | Hậu vệ | Ý |
| 3 | Gaetano Letizia | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Erdis Kraja | Tiền vệ | Albania |
| 6 | Victor Ehuwa Eletu | Tiền vệ | Nigeria |
| 7 | Lorenzo Meazzi | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Leonardo Graziani | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Roberto Inglese | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Davide Merola | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Gianmarco Cangiano | Tiền đạo | Ý |
| 13 | Jacopo La Barba | Hậu vệ | Ý |
| 14 | Luca Valzania | Tiền vệ | Ý |
| 15 | Giorgio Altare | Hậu vệ | Ý |
| 17 | Massimo Gatto | Tiền vệ | Canada |
| 18 | Matteo Milan | Hậu vệ | Ý |
| 19 | Michele D'Ausilio | Tiền vệ | Ý |
| 20 | Francesco Donati | Hậu vệ | Ý |
| 21 | Andrea Ferraris | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Ivan Mario Saio | Thủ môn | Ý |
| 23 | Filippo Pellacani | Hậu vệ | Ý |
| 24 | Filippo Guccione | Tiền vệ | Ý |
| 25 | Lapo Valori | Hậu vệ | Ý |
| 27 | Bilal Erradi | Tiền vệ | Ý |
| 28 | Christian D'Errico | Tiền vệ | Ý |
| 30 | Giuseppe Saccomanni | Tiền vệ | Ý |
| 33 | Federico Nardin | Hậu vệ | Ý |
| 36 | Troiano Emanuele | Hậu vệ | Ý |
| 37 | Pablo Vitali | Tiền vệ | Ý |
| 39 | Luigi Morazzini | Tiền đạo | Ý |
| 40 | Leonardo Doronzo | Thủ môn | Ý |
| 42 | Lorenzo Bonassi | Thủ môn | Ý |
| 44 | Jacopo Sardo | Tiền vệ | Ý |
| 49 | Michael Zeppieri | Tiền đạo | Canada |
| 90 | Vincenzo Fiorillo | Thủ môn | Ý |
| 97 | Giacomo Parigi | Tiền đạo | Ý |