Penafiel
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha
Penafiel đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, với 13 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Penafiel đứng thứ mấy tại Hạng Hai Bồ Đào Nha?
Vị trí thứ 4 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha đưa Penafiel vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 4 thắng, 1 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận.
Vị trí Penafiel so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Penafiel tới Lusitânia Lourosa ở ngôi đầu là 4 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm play-off thăng hạng. Muốn vượt SC Farense, đội cần bù 1 điểm.
Penafiel qua những vòng vừa qua
Penafiel khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua AVS - Futebol SAD 1-2, hoà Deportivo de A Coruña 2-2 và thắng UD Oliveirense 2-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Penafiel tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 14 lần trước Penafiel mùa 2026. So với chỉ số kỳ vọng, đội đang lãi khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +7.
Người ghi bàn nhiều nhất Penafiel mùa 2026
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Penafiel là Max Svensson với 4 pha lập công. Anh cũng dọn cỗ 2 lần cho đồng đội. Một mình anh đóng góp khoảng 29% số bàn đội ghi được.
Penafiel trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Penafiel 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,8 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Penafiel
Penafiel góp mặt tại Hạng Hai Bồ Đào Nha mùa 2026. Đội thuộc làng bóng đá Bồ Đào Nha.
Penafiel gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, Penafiel làm khách của SC Farense trên sân Estádio de São Luís lúc 00h00 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam). SC Farense hiện đứng thứ 3 với 14 điểm. SC Farense có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tiago Sampaio | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Tiago Ribeiro Lopes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Martim Alberto | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Márcio Oliveira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 1 | Miguel Oliveira | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 2 | Iano Simão | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 3 | Cláudio Silva | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 4 | João Miguel | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Jaime Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Adrián Pica | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Rooswelt Souza Neto | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Douglas Borel | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Àlex Carbonell | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Max Svensson | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Davo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Jota Silva | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 11 | Juanda Fuentes | Tiền vệ | Colombia |
| 12 | Alexei Rojas | Thủ môn | Colombia |
| 13 | Eric Puerto | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Jorge Meré | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | João Pinto | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 18 | Konrad Nifanso Sinyam | Tiền đạo | Cameroon |
| 18 | Konrad Nfanseu | ||
| 19 | Raul Alcaina | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Tiago Rodrigues | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 21 | Pedro Sá | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 23 | Duarte Oliveira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 23 | Maddi | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 23 | Duarte Sousa Oliveira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 27 | Goncalo Negrao | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 28 | Tiago Oliveira Ribeiro | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 29 | Nuninho | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 32 | Joan Femenías | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 33 | André Schutte | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 38 | Mairlon Oliveira | Tiền vệ | Brazil |
| 50 | Francisco Varela | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 61 | Meireles Injai | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 73 | Filipe Ferreira | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 75 | Teddy Alloh | Tiền vệ | Pháp |
| 79 | Tomas Teixeira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 85 | Carlinhos Augusto | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 99 | Claudio Mendes | Tiền đạo | Guinea-Bissau |