Northcote City
Úc
Thứ hạng hiện tại Bảng Victoria NPL 2
Northcote City đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 49 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 4
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 44
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +15
Lịch thi đấu sắp tới
Thành tích mùa 18/19 của Northcote City
Northcote City xếp thứ 3 và chỉ kém ngôi đầu 4 điểm. Cụ thể là 15 thắng, 4 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận.
Northcote City đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Northcote City nằm giữa Melbourne Knights và Bulleen Lions. Cách biệt với Brunswick Juventus FC là 4 điểm.
Mạch trận hiện thời của Northcote City
Northcote City khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Melbourne Victory II 1-1, thắng Bulleen Lions 3-2 và thua Bulleen Lions 1-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Số bàn thắng và bàn thua của Northcote City
Số bàn thua của Northcote City dừng ở 29 sau 26 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +15.
Hồ sơ đội bóng Northcote City
Northcote City là một đội bóng Úc. Người hâm mộ quen gọi đội là NOR. Sức chứa của John Cain Memorial Reserve là 2.000 chỗ.
Khác biệt sân bãi của Northcote City
Thành tích hai sân của Northcote City là 8 trận thắng sân nhà so với 8 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 23 bàn và nhận 17 bàn. Sân nhà đội ghi 25 bàn và nhận 15 bàn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Giannis Georgopoulos | Tiền vệ | Hy Lạp |
| - | Leum Walpole | Tiền vệ | Úc |
| - | Bailey Ratcliff | Tiền vệ | Úc |
| - | Yuki Uchida | Tiền đạo | Nhật Bản |
| - | Jacob Lever | Hậu vệ | Anh |
| - | Maceo Jones | Tiền vệ | Úc |
| - | James McGuire | Tiền đạo | Úc |
| 1 | Brandon Cuminao | Thủ môn | Úc |
| 3 | Kevin Lynch | Hậu vệ | Ireland |
| 5 | Tremayne Sadler | Hậu vệ | Úc |
| 6 | Leo Athanasiou | Tiền vệ | Úc |
| 7 | Nicholas Sette | Tiền đạo | Úc |
| 8 | Joshua Knight | Tiền vệ | Wales |
| 9 | Zack Appleton | Tiền đạo | Úc |
| 11 | Yug Gandhi | Tiền vệ | Úc |
| 12 | Marco Tavella | Hậu vệ | Úc |
| 14 | Steve Sokol | Tiền vệ | Úc |
| 15 | Tyler Robinson | Tiền vệ | Úc |
| 16 | Jamie Mantelos | Tiền vệ | Úc |
| 17 | Zachary Bates | Tiền vệ | Úc |
| 18 | Drew Davies | Hậu vệ | Úc |
| 19 | Lewis Crompton | Tiền vệ | Úc |
| 20 | Emmanuel Prifti | Thủ môn | Úc |
| 22 | Giorgos Tsalikidis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 23 | Sam Warde | Tiền vệ | Ireland |