Norrby IF
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
Norrby IF đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 27 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 12
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Norrby IF
Norrby IF lấy Borås Arena ở Borås làm sân nhà. Khán đài Borås Arena có 16.899 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là NOR.
Norrby IF trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Norrby IF ở vị trí thứ 13. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Đội có 5 thắng, 12 hoà và 9 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Norrby IF
Ba trận gần nhất của Norrby IF: thắng Östers IF 2-0, hoà Helsingborg 0-0 và thua Varbergs BoIS FC 1-2. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Khác biệt sân bãi của Norrby IF
Thành tích hai sân của Norrby IF là 4 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Norrby IF đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Norrby IF nằm giữa IFK Varnamo và IK brage. Ngôi đầu của IFK Norrkoping còn xa 31 điểm.
Norrby IF tấn công, phòng ngự ra sao?
Norrby IF ghi 30 bàn và để thủng lưới 35 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm.
Norrby IF đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 25/10/2026, Norrby IF tiếp IFK Norrkoping, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. IFK Norrkoping có 3 thắng, 2 hoà trong năm trận gần nhất. IFK Norrkoping hiện đứng đầu với 58 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sixten Fransén | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| - | Alen Krasnici | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 1 | Sebastian Banozic | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | David Bendrik | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | Johannes Engvall | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | Aldin Nedzibovic | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Vidar Svendsen | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Joel Hjalmar | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Julius Johansson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 8 | Malte Wester | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Yusuf Abdulazeez | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | Jamie Bichis | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 11 | Kevin Liimatainen | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 12 | Tim Svensson Lillvik | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 13 | Ibrahim Adewale | Tiền vệ | Nigeria |
| 14 | Olle Backlund | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 15 | Leon Isa | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 15 | Elói Ferreira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 16 | Filip Gustavsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | Ture Spendler | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Charlie Axede | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 19 | Finlay Neat | Tiền đạo | Scotland |
| 19 | Musse Back Engstrom | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 20 | Lendi Haziraj | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | Wilhelm Ekdahl | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | Sixten Fransén | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 25 | Malte Ljungkull | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 26 | Johan Bradenmark | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 27 | Adam Sjöberg | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 28 | Hugo Tilly | Tiền đạo | Thuỵ Điển |