Newcastle Jets
Úc
Lịch thi đấu sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | James Nicholas Delianov | Thủ môn | Úc |
| 2 | Alex Grant | Hậu vệ | Úc |
| 5 | Joe Shaughnessy | Hậu vệ | Ireland |
| 6 | Zane Schreiber | Tiền vệ | Úc |
| 8 | Patrick Wood | Tiền đạo | Úc |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Joe Lolley | Tiền vệ | Anh |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ | Úc |
| 19 | Alexander Badolato | Tiền vệ | Úc |
| 20 | Will Kennedy | Hậu vệ | Úc |
| 20 | Alex Nassiep | Thủ môn | Úc |
| 22 | Joel Bertolissio | Hậu vệ | Úc |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ | Úc |
| 24 | Alex Diogo Nunes | Tiền vệ | Úc |
| 25 | Oscar Fryer | Tiền vệ | Úc |
| 26 | Oscar Gonzalez | Tiền đạo | Úc |
| 27 | Julian Recchia | Tiền vệ | Úc |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ | Úc |
| 37 | Oliver Cockle | Tiền đạo | Úc |
| 39 | Thomas Kevin Aquilina | Hậu vệ | Úc |
| 40 | Jordan Baylis | Thủ môn | Úc |
| 42 | Max Cooper | Hậu vệ | Úc |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo | Úc |
| 46 | Ethan Debono | Tiền đạo | Malta |
| 61 | Angus Reid | Hậu vệ | Úc |
| 63 | Callan Thomson Prestwidge | Tiền đạo | Úc |
| 64 | Jesse Raymond Hill | Tiền đạo | Úc |
| 65 | Kaiden Walshe | Hậu vệ | Úc |