New Caledonia (nữ)
New Caledonia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | K. Buama | Hậu vệ | |
| - | C. Boa | Tiền đạo | |
| 1 | C. Alikie | Tiền vệ | |
| 4 | L. Hnamano | Thủ môn | |
| 5 | N. Ihmeling | Tiền vệ | |
| 6 | M. Katrawa | Hậu vệ | |
| 7 | L. Leme | Hậu vệ | |
| 8 | J. Mole | Hậu vệ | |
| 9 | J. Neporo | Tiền đạo | |
| 10 | I. Nigote | Thủ môn | |
| 11 | J. Pahoa | Tiền đạo | |
| 12 | Belaid Zineddine | Tiền vệ | |
| 13 | C. Wassin | Tiền đạo | |
| 14 | M. Wassin | Tiền vệ | |
| 15 | A. Wenessia | Tiền vệ | |
| 16 | L. Delavault | Hậu vệ | |
| 17 | S. Ihmeling | Tiền vệ | |
| 18 | S. Uregei | Tiền đạo | |
| 19 | A. Haocas | Hậu vệ | |
| 20 | E. Hmej | Tiền vệ | |
| 21 | D. Sakilia | Tiền vệ | |
| 22 | L. Simane | Hậu vệ | |
| 23 | C. Friocourt | Hậu vệ |