Mardin 1969
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Mardin 1969 đang xếp thứ 6 trên tổng 20 đội, với 15 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mardin 1969 là đội bóng nước nào?
Mardin 1969 là một đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ. Khán đài 21 Kasım Şehir Stadyumu có 6.600 chỗ ngồi.
Mardin 1969 đang đứng thứ mấy?
Sau 9 vòng, Mardin 1969 có 15 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Mardin 1969 thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Mardin 1969 thắng Bursaspor 2-1 và thua Kayserispor 0-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Mardin 1969 ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 11 lần trước Mardin 1969 mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Mardin 1969 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Mardin 1969 và Antalyaspor đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Kayserispor đang hơn 7 điểm. Batman Petrolspor đang hơn đội 1 điểm.
Mardin 1969 mạnh hơn ở sân nào?
Mardin 1969 nhận 2 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 4 bàn.
Mardin 1969 gặp ai ở vòng tới?
Ngày 15/10/2026, Mardin 1969 tiếp Fatih Karagümrük, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Fatih Karagümrük có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Erce Kardeşler | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Nafican Yardımcı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | O. Karslioglu | Hậu vệ | |
| 7 | Şahverdi Çetin | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Abdullah Aydın | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Đorđe Denić | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | Olarenwaju Kayode | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | Zdravko Dimitrov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 11 | Bünyamin Balat | Tiền vệ | Đức |
| 15 | Uğur Gezer | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 16 | Adem Kabak | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Emircan Korkmaz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Ahmet Ülük | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Mustafa Sengul | Hậu vệ | |
| 27 | Kerim Alıcı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 29 | Ömer Kahveci | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 33 | Emre Taşdemir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 42 | Baba Alhassan | Tiền vệ | Ghana |
| 45 | Osman Yildirim | Tiền đạo | |
| 47 | Mallik Wilks | Tiền đạo | Anh |
| 64 | Berkay Doğan | Hậu vệ | Áo |
| 70 | Enes Erol | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | D. Taşkan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 91 | Tonio Teklić | Tiền vệ | Croatia |