Maccabi London Lions
Anh
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Yoav Sade | Hậu vệ | Israel |
| - | Joe Leslie | Tiền vệ | Anh |
| - | Jack Mattey | Tiền đạo | Anh |
| - | Joshua Gibbons | Tiền đạo | Anh |
| - | Daniel Creese | Tiền đạo | Anh |
| - | Zak Jackson | Tiền đạo | Anh |
| - | Max Kyte | Tiền đạo | Anh |
| - | Tyler Smith | Tiền vệ | Anh |
| - | Sam Sloma | Tiền vệ | Anh |
| - | Solomon Jacobs | Tiền vệ | Anh |
| - | Joshua Shack | Tiền vệ | Anh |
| - | Ethan Kessel | Tiền vệ | Anh |
| - | James Cohen | Hậu vệ | Anh |
| - | Ben Bellman | Hậu vệ | Anh |
| - | Alexander Lee | Hậu vệ | Anh |
| - | Ethan Myers | Hậu vệ | Anh |
| - | Jake Rinsler | Hậu vệ | Anh |
| - | Adam Lipman | Hậu vệ | Anh |
| - | Tiernan Parker | Thủ môn | Bắc Ireland |
| - | Ben Barnett | Tiền vệ | Anh |
| - | Henry Seligman | Tiền vệ | Anh |
| - | Nathan Merris | Hậu vệ | Anh |
| - | Nathan Bloohn | Thủ môn | Anh |
| - | Jack Sanders | Tiền vệ | Anh |
| 2 | Scott Leslie | Hậu vệ | Anh |
| 14 | Adam Burchell | Tiền vệ | Anh |
| 28 | Sam Meisel | Thủ môn | Anh |