Luxembourg (nữ)
Luxembourg
Thứ hạng hiện tại Bảng 3
Luxembourg (nữ) đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 16 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Luxembourg (nữ)
Ba trận gần nhất của Luxembourg (nữ): thua Montenegro (nữ) 0-4, thua Malta (nữ) 0-1 và thua Bỉ (nữ) 0-7. Hàng công tịt ngòi ở 5 trận. Mạch thua hiện kéo dài 8 trận.
Luxembourg (nữ) xếp hạng ra sao?
Luxembourg (nữ) trải qua mạch thua 6 trận và rơi xuống thứ 4. Bảng xếp hạng ghi nhận thua cả 6 trận.
Vị trí Luxembourg (nữ) so với phần còn lại của bảng
Luxembourg (nữ) kém Israel (nữ) ở vị trí liền trên đúng 6 điểm. Ngôi đầu của Scotland (nữ) còn xa 14 điểm.
Giới thiệu Luxembourg (nữ)
Luxembourg (nữ) là một đội bóng Luxembourg.
Luxembourg (nữ) mạnh hơn ở sân nào?
Luxembourg (nữ) nhận 15 bàn ở sân nhà và 19 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội chưa ghi bàn nào và nhận 19 bàn. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Luxembourg (nữ)
Số bàn thua của Luxembourg (nữ) dừng ở 34 sau 6 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −33.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Schlimé | Thủ môn | |
| 2 | V. Villegas | Hậu vệ | |
| 3 | R. Leite | Hậu vệ | |
| 3 | A. Faria | Tiền vệ | |
| 3 | A. Cherkane | Tiền vệ | |
| 5 | E. Kremer | Hậu vệ | |
| 5 | Ana Barbosa Abreu | Hậu vệ | Luxembourg |
| 6 | Marta García | Tiền vệ | Luxembourg |
| 7 | A. Machado | Hậu vệ | |
| 7 | J. Lourenço | Tiền đạo | |
| 7 | L. Alves | Tiền vệ | |
| 8 | Edina Kocan | Tiền vệ | Luxembourg |
| 8 | G. Fiorucci | Tiền đạo | |
| 9 | Amy Thompson | Tiền đạo | Luxembourg |
| 10 | L. Miller | Tiền vệ | |
| 11 | Charlotte Schmit | Tiền vệ | Luxembourg |
| 12 | Emma Goetz | Thủ môn | Luxembourg |
| 12 | J. Jung | Thủ môn | |
| 14 | Nathalie Ludwig | Tiền đạo | Luxembourg |
| 14 | B. Serra | Tiền vệ | |
| 14 | O. Konsbrück | Tiền vệ | |
| 15 | L. Mateus | Tiền đạo | |
| 16 | L. Schmit | Tiền vệ | |
| 18 | Catarina Lavinas | Tiền vệ | Luxembourg |
| 18 | Caroline Jorge | Tiền vệ | Luxembourg |
| 19 | R. Kirps | Hậu vệ | |
| 19 | A. Miny | Tiền vệ | |
| 20 | H. Dietrich | Tiền đạo | |
| 21 | I. Albert | Tiền đạo | |
| 21 | C. Magalhaes | Tiền đạo | |
| 22 | Kimberley Dos Santos | Hậu vệ | Luxembourg |
| 23 | C. Töpler | Thủ môn | |
| 23 | L. Oberweis | Thủ môn |