Livorno
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone B
Livorno đang xếp thứ 5 trên tổng 20 đội, với 15 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Livorno
Livorno là một đội bóng Ý. Người hâm mộ quen gọi đội là LIV. Stadio Armando Picchi đón được 19.238 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Livorno mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Livorno ở vị trí thứ 5. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Livorno thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Livorno: hoà Forli 1-1, thua Pescara 0-1 và thắng Pianese 3-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận.
Livorno mạnh hơn ở sân nào?
Livorno nhận 6 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 0,5 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Livorno hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Livorno đang hơn Reggiana 1 điểm. Đội đầu bảng Spezia đang hơn 10 điểm.
Hàng công và hàng thủ Livorno
Livorno ghi 11 bàn và để thủng lưới 10 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Đội đang có hiệu số +1.
Đối thủ kế tiếp của Livorno
Lịch thi đấu đưa Livorno về sân nhà tiếp Grosseto trên sân Stadio Armando Picchi lúc 01h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Grosseto hiện đứng thứ 3 với 18 điểm. Grosseto có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Richard Vanigli | Hậu vệ | |
| 1 | F. Tani | Thủ môn | |
| 2 | Davide Gentile | Hậu vệ | Ý |
| 3 | F. Menarini | Tiền vệ | |
| 4 | M. Bachini | Hậu vệ | |
| 5 | Andrea Bacciardi | Tiền vệ | |
| 6 | K. Djidji | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 7 | Mattia Aramu | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Diego Peralta | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Giacomo Gabbiani | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Lorenzo Malagrida | Tiền vệ | Ý |
| 13 | Samuel Di Carmine | Tiền đạo | Ý |
| 14 | Tommaso Mancini | Tiền đạo | Ý |
| 17 | Tommaso Arrigoni | Tiền vệ | Ý |
| 18 | Gregorio Morachioli | Tiền đạo | Ý |
| 19 | S. Regazzetti | Hậu vệ | |
| 21 | Manuele Malotti | Tiền đạo | Ý |
| 22 | N. D. Ciobanu | Thủ môn | |
| 23 | J. Marinari | Tiền đạo | |
| 24 | C. Badoro | Tiền vệ | |
| 28 | Alessio Rizza | Hậu vệ | Ý |
| 32 | Nicolas Haas | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 34 | Frédéric Veseli | Hậu vệ | Albania |
| 44 | L. Bonassi | Tiền vệ | |
| 53 | Tommaso Pittino | Hậu vệ | Ý |
| 54 | Nicola Falasco | Hậu vệ | Ý |
| 77 | J. C. Mawete | Tiền vệ | |
| 90 | L. Calabro | Tiền vệ | |
| 90 | G. Lucca | Hậu vệ | |
| 91 | Miguel Angel | Thủ môn | Tây Ban Nha |