Liechtenstein (nữ)
Liechtenstein
Thứ hạng hiện tại Bảng 3
Liechtenstein (nữ) đang xếp thứ 4 trên tổng 4 đội, với 1 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- -21
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Liechtenstein (nữ) thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Liechtenstein (nữ) thắng Gibraltar (nữ) 3-0 trên sân nhà và thua Litva (nữ) 0-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 28 bàn thua.
Liechtenstein (nữ) đang đứng thứ mấy?
Liechtenstein (nữ) mới có 0 điểm sau 6 vòng. Bảng xếp hạng ghi nhận thua cả 6 trận.
Liechtenstein (nữ) đang bám đuổi những ai?
Liechtenstein (nữ) kém Estonia (nữ) ở vị trí liền trên đúng 11 điểm. Đội đầu bảng Litva (nữ) đang hơn 11 điểm.
Liechtenstein (nữ) chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Liechtenstein (nữ) chưa thắng trận nào, cả trên sân nhà lẫn sân khách. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 17 bàn. Sân nhà đội ghi 1 bàn và nhận 17 bàn.
Hồ sơ đội bóng Liechtenstein (nữ)
Liechtenstein (nữ) là một đội bóng Liechtenstein.
Sức mạnh ghi bàn của Liechtenstein (nữ)
Cán cân bàn thắng bại của Liechtenstein (nữ) đang là −31.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Huber | Thủ môn | |
| 2 | J. Beck | Hậu vệ | |
| 3 | F. Scherrer | Hậu vệ | |
| 4 | S. Kollmann | Hậu vệ | |
| 5 | Lena Göppel | Tiền vệ | Liechtenstein |
| 6 | E. Lohner | Hậu vệ | |
| 7 | E. Fasel | Tiền vệ | |
| 8 | S. Hürlimann | Hậu vệ | |
| 9 | J. Benneckenstein | Hậu vệ | |
| 10 | V. Gerner | Tiền đạo | |
| 11 | S. Stampfli | Tiền vệ | |
| 12 | M. Bischofberger | Thủ môn | |
| 12 | M. Göldi | Thủ môn | |
| 13 | N. Kindle | Tiền đạo | |
| 14 | E. Eiler-Kühne | Tiền vệ | |
| 14 | L. Falk | Tiền vệ | |
| 15 | Katharina Risch | Tiền vệ | Liechtenstein |
| 15 | J. Suhner | Tiền vệ | |
| 16 | S. Vogt | Tiền đạo | |
| 17 | F. Frick | Tiền vệ | |
| 18 | M. Hammermann | Hậu vệ | |
| 19 | C. Kind | Tiền vệ | |
| 19 | V. Göldi | Tiền vệ | |
| 20 | M. Meyer | Tiền đạo | |
| 21 | T. Sele | Thủ môn | |
| 23 | S. Blumenthal | Tiền vệ |