Lampang FC
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ritthanuphap Jintanakong | Tiền vệ | |
| - | W. Kaoboon | Tiền đạo | |
| 1 | C. Khamphala | Thủ môn | |
| 2 | S. Miprathang | Hậu vệ | |
| 4 | A. Muenrea | Hậu vệ | |
| 5 | Alex Flávio | Hậu vệ | |
| 6 | N. Wongsri | Hậu vệ | |
| 7 | Seong-Su Kim | Tiền vệ | |
| 7 | T. Matsunaga | Tiền vệ | |
| 8 | S. Panmarchya | Tiền vệ | |
| 9 | Patrick Cruz | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Matee Sarakum | Tiền đạo | Thái Lan |
| 11 | P. Hongwilai | Tiền vệ | |
| 14 | Pitipong Wongbut | Tiền đạo | Thái Lan |
| 15 | S. Raksrithong | Tiền vệ | |
| 17 | Kristófer Reyes | Hậu vệ | Iceland |
| 20 | R. Chumuang | Hậu vệ | |
| 21 | W. Chainikhom | Thủ môn | |
| 23 | W. Roopngam | Tiền vệ | |
| 24 | Kittisak Moosawat | Thủ môn | Thái Lan |
| 27 | P. Sukunee | Tiền vệ | |
| 28 | N. Wannit | Tiền đạo | |
| 31 | K. Boonlue | Hậu vệ | |
| 33 | Caio Tailândia | Tiền vệ | |
| 36 | P. Mungmai | Hậu vệ | |
| 42 | R. Promjak | Thủ môn | |
| 54 | A. Saenseekhammuan | Hậu vệ | |
| 66 | J. Vapilai | Tiền vệ | |
| 71 | A. Rahongthong | Hậu vệ | |
| 74 | S. Saisoda | Tiền vệ | |
| 77 | S. Chanthapet | Tiền đạo | |
| 88 | Panawat Jantasila | Tiền vệ | |
| 91 | K. Prissa | Hậu vệ | |
| 95 | Judivan | Tiền đạo | |
| 99 | N. Butaka | Tiền vệ |