Korona Kielce II
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng IV
Korona Kielce II đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội, với 14 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Korona Kielce II
Ba trận gần nhất của Korona Kielce II: thắng Podlasie Biała Podlaska 4-0, thắng Siarka Tarnobrzeg 2-1 và thắng KS Wieczysta Krakow II 1-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Korona Kielce II đang đứng thứ mấy?
Mạch thắng 3 trận đang giúp Korona Kielce II đi lên. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Vị trí này tính trong bảng IV.
Sức mạnh ghi bàn của Korona Kielce II
Trung bình mỗi trận Korona Kielce II ghi 2,3 bàn và nhận 2,3 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 18. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Korona Kielce II
Korona Kielce II ghi 17 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách.
Korona Kielce II hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Korona Kielce II tới Chełmianka Chełm ở ngôi đầu là 16 điểm. Muốn vượt Wisła Kraków II, đội cần bù 2 điểm.
Giới thiệu Korona Kielce II
Sân nhà của Korona Kielce II, đội bóng Ba Lan, là Stadion Korona. Stadion Korona có 6.000 chỗ ngồi.
Korona Kielce II đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Korona Kielce II làm khách của Star Starachowice lúc 21h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Star Starachowice là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Star Starachowice hiện đứng thứ 16 ở bảng IV với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Franciszek Panek | Thủ môn | |
| 3 | Maciej Ozieblo | Hậu vệ | |
| 4 | Piotr Rogala | Hậu vệ | |
| 5 | Igor Chmielewski | Hậu vệ | |
| 6 | Nikodem Kuzera | Tiền đạo | |
| 7 | Janusz Nojszewski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 8 | Karol Turek | Tiền vệ | |
| 10 | Kacper Morawiec | Tiền vệ | |
| 12 | Michał Mikielewicz | Thủ môn | Ba Lan |
| 12 | O. Kravets | Thủ môn | |
| 14 | Radoslaw Turek | Hậu vệ | |
| 15 | S. Sarudi | Tiền vệ | |
| 16 | Bartosz Karlinski | Tiền đạo | |
| 17 | Mikolaj Podwysocki | Hậu vệ | |
| 19 | A. Hancko | Tiền vệ | |
| 20 | Kacper Minuczyc | Tiền vệ | Ba Lan |
| 20 | Mateusz Mianowany | Tiền vệ | |
| 21 | Konrad Ciszek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Michal Nasternak | Tiền vệ | |
| 22 | K. Mastalski | Hậu vệ | |
| 23 | Kacper Kucharczyk | Tiền đạo | Ba Lan |