Kamphaeng Phet
Thái Lan
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Methus Thongnueaha | Tiền đạo | Thái Lan |
| - | Kaio Marques DaSilva | Hậu vệ | Mỹ |
| - | Patiphol Thosaeng | Hậu vệ | Thái Lan |
| - | Yanavat Rattabut | Hậu vệ | Thái Lan |
| - | Khwanchai Bunprakhom | Tiền đạo | Thái Lan |
| - | Tanapat Khingsanthia | Hậu vệ | Thái Lan |
| - | Jirasak Kunnapan | Thủ môn | Thái Lan |
| - | Kasidit Pannarong | Tiền vệ | Thái Lan |
| - | Natthawut Klamcharoen | Tiền đạo | Thái Lan |
| - | M. Junior | Hậu vệ | |
| - | R. Sangnuy | Hậu vệ | |
| - | K. Sripayak | Tiền vệ | |
| - | Thapanawat Chaophayao | Tiền đạo | Thái Lan |
| - | Anek Sonsudjai | Tiền đạo | Thái Lan |
| - | Natthaphon Yueayai | Tiền đạo | Thái Lan |
| 1 | Natthanan Pankhlai | Thủ môn | Thái Lan |
| 4 | Nitiphum Chimsaard | Tiền đạo | Thái Lan |
| 7 | S. Nuandaeng | Tiền đạo | |
| 10 | Kawin Nuanthat | Tiền đạo | Thái Lan |
| 11 | N. Noynonmueng | Tiền đạo | |
| 12 | Apiched Ranmeechai | Tiền đạo | Thái Lan |
| 22 | Ratthapong Aocharot | Hậu vệ | Thái Lan |
| 26 | N. Khlipthong | Hậu vệ | |
| 27 | A. Ruamchat | Tiền vệ | |
| 28 | S. Surin | Tiền vệ | |
| 31 | Phaetthik Aetkinsan | Hậu vệ | Thái Lan |
| 40 | Pheerawas Phunchai | Tiền vệ | Thái Lan |
| 49 | Ratchanon Kaewpueng | Tiền vệ | Thái Lan |
| 54 | Jakkarin Leenalach | Tiền vệ | Thái Lan |
| 55 | Phongsiri Siriphong | Thủ môn | Thái Lan |
| 58 | S. Srithapak | Tiền vệ | |
| 66 | S. Thumchimplee | Tiền đạo | |
| 77 | E. Harnwang | Hậu vệ |