Kahramanmaraş İstiklal Spor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: Red Group
Kahramanmaraş İstiklal Spor đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor lấy Kahramanmaraş Batıpark Stadyumu ở Kahramanmaraş làm sân nhà. Kahramanmaraş Batıpark Stadyumu đón được 2.000 khán giả mỗi trận.
Kahramanmaraş İstiklal Spor đang đứng thứ mấy?
Kahramanmaraş İstiklal Spor giữ vị trí thứ 10 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Kahramanmaraş İstiklal Spor
Lần ra sân gần đây nhất đưa Kahramanmaraş İstiklal Spor tới kết quả thua 12 Bingölspor 1-2. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Kahramanmaraş İstiklal Spor đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Kahramanmaraş İstiklal Spor nằm giữa Karacabey Belediyespor và Ankaragücü. Ngôi đầu của Sakaryaspor còn xa 8 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor ghi 2 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,3 bàn mỗi trận so với 0,7 bàn ở sân nhà.
Kahramanmaraş İstiklal Spor ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Kahramanmaraş İstiklal Spor đứng thứ 12 với 1,0 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5. Đội đang có hiệu số −1.
Lịch thi đấu sắp tới của Kahramanmaraş İstiklal Spor
Serik Spor là đối thủ kế tiếp của Kahramanmaraş İstiklal Spor, trận sân nhà bắt đầu lúc 18h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Serik Spor bước vào trận khi đứng thứ 12 với 5 điểm. Serik Spor có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | T. Oruc | Tiền đạo | |
| - | E. Kayacik | Hậu vệ | |
| 6 | H. Kilic | Tiền vệ | |
| 7 | T. Gumus | Tiền đạo | |
| 10 | E. Karataş | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 12 | Görkem Bitin | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Yasin Abdioğlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 21 | Bünyamin Yürür | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | İbrahim Has | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Oğuzhan Yılmaz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Y. Inci | Tiền vệ | |
| 41 | Sefa Narin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | E. A. Oral | Thủ môn | |
| 74 | Talha Yünkuş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Sadık Baş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Mert Altıntaş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | Burak Kavlak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |