Inter U23
Ý
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Riccardo Melgrati | Thủ môn | Ý |
| 2 | Tommaso Avitabile | Hậu vệ | Ý |
| 3 | Mattia Marello | Hậu vệ | Ý |
| 3 | Edoardo Dario Rocca | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Filippo Cerpelletti | Tiền vệ | Ý |
| 4 | Cristian Breda | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Lorenzo Tosto | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Charlys | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Iwo Kaczmarski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Luca Fiordilino | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Jamal Iddrissou | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Richi Agbonifo | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Anas El Mahboubi | Tiền đạo | Morocco |
| 11 | Jan Żuberek | Tiền đạo | Ba Lan |
| 13 | Lamberto Peletti | Hậu vệ | Ý |
| 14 | Leonardo Bovo | Tiền vệ | Ý |
| 15 | Francesco Stante | Hậu vệ | Ý |
| 16 | Matteo Venturini | Tiền vệ | Ý |
| 19 | Giuseppe Prestia | Hậu vệ | Ý |
| 20 | Thomas Matarrese | Tiền đạo | Ý |
| 22 | Alain Taho | Thủ môn | Albania |
| 23 | Andrea Donato | Hậu vệ | Ý |
| 24 | Gabriele Re Cecconi | Hậu vệ | Ý |
| 26 | Thomas Matarrese | Tiền đạo | Ý |
| 27 | Mike Aidoo | Hậu vệ | Ý |
| 29 | Matias Mancuso | Tiền vệ | Ý |
| 30 | Mattia Mosconi | Tiền đạo | Ý |
| 32 | Matteo Motta | Hậu vệ | Ý |
| 32 | Mirko Franchi | Tiền đạo | Ý |
| 32 | Mirko Franchi | Tiền đạo | Ý |
| 37 | Davide Sorino | Hậu vệ | Ý |
| 45 | Matteo Lavelli | Tiền đạo | Ý |
| 46 | Cristian Carrara | Tiền đạo | Ý |
| 77 | Igor Amerighi | Tiền vệ | Ý |
| 78 | Alessandro Milani | Hậu vệ | Venezuela |
| 80 | Gabriele Garonetti | Hậu vệ | Ý |
| 86 | Leon Jakirović | Hậu vệ | Croatia |
| 91 | Alessandro Calligaris | Thủ môn | Ý |
| 95 | Paolo Raimondi | Thủ môn | Ý |
| 99 | Tommaso Fumagalli | Tiền đạo | Ý |