Hamburg-Eimsbütteler Ballspiel Club 1911
Đức
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Raoul Bouveron | Tiền đạo | Đức |
| - | Robert Schick | Tiền vệ | Đức |
| - | Bastian Stech | Hậu vệ | Đức |
| - | Lionel von Zitzewitz | Hậu vệ | Đức |
| - | Oskar Maxim Lenz | Tiền vệ | Đức |
| - | Luca Verago | Tiền đạo | Đức |
| - | Alexandros Vamvakidis | Tiền vệ | Hy Lạp |
| - | Elija Sinemus | Tiền vệ | Đức |
| - | Hugo Golpon | Tiền vệ | Đức |
| - | Mijamin Magens | Tiền vệ | Đức |
| - | Nico Fleischmann | Hậu vệ | Đức |
| - | Bjarne Eydeler | Thủ môn | Đức |
| - | Kalle Plöchinger | Thủ môn | Đức |
| - | Patrick Meins | Thủ môn | Đức |
| 1 | Nils Ahmann | Thủ môn | Đức |
| 3 | Laurel Aug | Tiền vệ | Đức |
| 5 | Semir Demirovic | Tiền vệ | Đức |
| 6 | Luca García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Tjorven Bastian Dan Köhler | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Piet Oldag | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Malte Alexander Wilhelm | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Hammed Nawaz | Tiền vệ | Đức |
| 12 | Jannik Schoon | Thủ môn | Đức |
| 15 | Janek Wrede | Hậu vệ | Đức |
| 16 | Muhammet Ali Aktürk | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Robert Schick | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Jorma Eggers | Hậu vệ | Đức |
| 19 | Magnus Nagel | Hậu vệ | Đức |
| 21 | Fabian Lemke | Tiền vệ | Đức |
| 22 | Moses Magens | Tiền đạo | Đức |
| 24 | Julius Emil Stegemann | Hậu vệ | Đức |
| 27 | Lionel Zitzewitz | Tiền vệ | Đức |
| 33 | Christopher Grünewald | Hậu vệ | Đức |
| 33 | Christopher Grunewald | Tiền vệ | Đức |
| 67 | Meraja Magens | Thủ môn | Đức |
| 79 | Bob-Ignatius Adeh | Tiền đạo | Đức |