Gwelup Croatia
Úc
Thứ hạng hiện tại Bảng Western Australia State League 1
Gwelup Croatia đang xếp thứ 8 trên tổng 12 đội, với 25 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 7
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Gwelup Croatia
Croatian Sporting Complex A, sân nhà của Gwelup Croatia, chứa được 1.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Gwelup Croatia
Bảng xếp hạng giải ghi tên Gwelup Croatia ở vị trí thứ 8. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 7 hoà và 9 thua.
Gwelup Croatia qua những vòng vừa qua
Gần đây Gwelup Croatia hoà Floreat Athena 4-4 trên sân nhà và thua Kingsley Westside 2-4. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 16 bàn. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Thành tích sân nhà và sân khách của Gwelup Croatia
Gwelup Croatia ghi 23 bàn ở sân nhà và 13 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,1 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn trên sân khách.
Vị trí Gwelup Croatia so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Gwelup Croatia nằm giữa Kingsley Westside và Cockburn City. Cách biệt với Floreat Athena là 24 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Gwelup Croatia
Số bàn thua của Gwelup Croatia dừng ở 47 sau 22 trận. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −11.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Patrick Stephenson | Thủ môn | Úc |
| - | Jack Lavis | Hậu vệ | Úc |
| - | Ralph Mawire | Tiền vệ | Úc |
| - | Blamo Quaqua | Tiền vệ | Liberia |
| - | Alex Clarke | Tiền đạo | Úc |
| - | Noah Shamaki | Tiền đạo | Úc |
| 1 | Connor Campbell | Thủ môn | Úc |
| 2 | Michael Pugliese | Hậu vệ | Úc |
| 3 | Kwangmook Lim | Hậu vệ | Úc |
| 4 | Cameron Yorke | Hậu vệ | Úc |
| 6 | Brodie Martin | Tiền vệ | Úc |
| 7 | James Sammut | Tiền vệ | Úc |
| 9 | David Heagney | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Benjamin Kouakou | Tiền đạo | Úc |
| 14 | Victor Brauner | Tiền vệ | Úc |
| 16 | Stephen O'Leary | Hậu vệ | Úc |
| 17 | Sebastian Munoz | Tiền vệ | Úc |
| 20 | Bobby Payne | Hậu vệ | Úc |
| 21 | Reece Abrams | Hậu vệ | Úc |
| 98 | Riley Stephenson | Thủ môn | Úc |