Gubbio
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone B
Gubbio đang xếp thứ 19 trên tổng 20 đội, với 7 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Gubbio
Hai vòng vừa rồi, Gubbio thua Spezia 0-2 và thua Perugia 1-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới.
Thành tích mùa 18/19 của Gubbio
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên Gubbio. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 6 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Vị trí Gubbio so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Gubbio nằm giữa Sambenedettese và Vis Pesaro. Đội đầu bảng Spezia đang hơn 18 điểm.
Hồ sơ đội bóng Gubbio
Stadio Pietro Barbetti, sân nhà của Gubbio, chứa được 4.939 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là GUB.
Gubbio chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Gubbio thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 8 bàn. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 10 bàn.
Gubbio ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước Gubbio mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 19 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −8.
Đối thủ kế tiếp của Gubbio
Trận kế tiếp, Gubbio tiếp Atalanta II trên sân Stadio Pietro Barbetti lúc 19h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Atalanta II hiện đứng thứ 15 với 9 điểm. Trong năm trận gần nhất, Atalanta II có 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Bagnolini | Thủ môn | Ý |
| 3 | Edoardo Meconi | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Leonardo Baroncelli | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Oumar Barry | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Marco Spina | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Giacomo Rosaia | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Manuel Cesari | Tiền vệ | Ý |
| 10 | Andrea La Mantia | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Marco Pinato | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Luca Barbanera | Thủ môn | Ý |
| 14 | Alessandro Cardascio | Tiền vệ | Ý |
| 15 | Andrea Signorini | Hậu vệ | Ý |
| 17 | Nicolò Fazzi | Hậu vệ | Ý |
| 21 | Bruno Zorzetto | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Leonardo Marson | Thủ môn | Ý |
| 24 | Lorenzo Piomboni | Tiền vệ | Ý |
| 26 | Toska | ||
| 27 | Lorenzo Podda | Tiền vệ | Ý |
| 33 | Matteo Santamaria | Hậu vệ | Ý |
| 34 | Francesco Zallu | Tiền vệ | Ý |
| 47 | Giovanni Di Noia | Tiền vệ | Ý |
| 67 | Federico Carraro | Tiền vệ | Ý |
| 70 | Manuel Ferrini | Hậu vệ | Ý |
| 73 | Tommaso Ghirardello | Tiền đạo | Ý |
| 76 | Luca Barani | Hậu vệ | Ý |
| 77 | Amoako Minta | Tiền đạo | Ghana |
| 81 | Giacomo Beretta | Tiền đạo | Ý |
| 92 | Enrico Baldini | Tiền đạo | Ý |