Green Mamba
Eswatini
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | L. Manda | Thủ môn | |
| - | L. Dlamini | Hậu vệ | |
| - | S. Khumalo | Hậu vệ | |
| - | N. Nkambule | Hậu vệ | |
| - | W. Dlamini | Tiền vệ | |
| - | L. Mncina | Tiền vệ | |
| - | B. Mdluli | Tiền đạo | |
| - | L. Nkambule | Tiền đạo | |
| 1 | Siyabonga Simelane II | Thủ môn | |
| 2 | C. Dlamini | Hậu vệ | |
| 4 | Mcolisi Manana | Hậu vệ | Eswatini |
| 5 | B. Dlamini | Hậu vệ | |
| 6 | Mxolisi Mkhonto | Tiền vệ | Eswatini |
| 7 | Mthunzi Mkhontfo | Tiền đạo | Eswatini |
| 9 | Sabelo Wilson Ndzinisa | Tiền đạo | Eswatini |
| 10 | N. Tfwala | Tiền vệ | |
| 11 | N. Magagula | Tiền vệ | |
| 12 | M. Dlamini | Tiền vệ | |
| 15 | Njabulo Ndlovu | Tiền vệ | Eswatini |
| 16 | Xolani Gama | Thủ môn | Eswatini |
| 17 | M. Zwane | Tiền vệ | |
| 21 | K. Mkhontfo | Tiền vệ | |
| 22 | M. Motsa | Hậu vệ | |
| 23 | K. Khumalo | Tiền đạo | |
| 24 | Peter Junior Dlamini | Hậu vệ | Eswatini |
| 26 | Innocent Dlamini | Tiền vệ | Eswatini |
| 28 | Siyabonga Simelane I | Tiền vệ |