GIF Sundsvall
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
GIF Sundsvall đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 19 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 19
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số
- -38
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của GIF Sundsvall
Cuộc chiến trụ hạng đang có GIF Sundsvall, đội đứng thứ 16. Đội có 6 thắng, 1 hoà và 19 thua. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của GIF Sundsvall
Khoảng cách từ GIF Sundsvall tới IFK Norrkoping ở ngôi đầu là 39 điểm. Orebro SK đang hơn đội 6 điểm.
Mạch trận hiện thời của GIF Sundsvall
Gần đây GIF Sundsvall thua IFK Norrköping 0-4 trên sân khách và thua Sandviken 0-1. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 14 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 4 trận.
Khác biệt sân bãi của GIF Sundsvall
Thành tích hai sân của GIF Sundsvall là 4 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,1 bàn mỗi trận so với 0,4 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng GIF Sundsvall
GIF Sundsvall là một đội bóng Thụy Điển. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SUN. NP3 Arena có 8.034 chỗ ngồi.
GIF Sundsvall tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận GIF Sundsvall ghi 0,7 bàn và nhận 2,2 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 16. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −38.
Lịch thi đấu sắp tới của GIF Sundsvall
Trận kế tiếp, GIF Sundsvall tiếp IFK Varnamo trên sân NP3 Arena lúc 20h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 29 điểm. Trong năm trận gần nhất, IFK Varnamo có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alexandros Pantelidis | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| - | Hugo Ostlund Rodlund | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 1 | Jonas Olsson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 3 | Malte Hallin | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | Jakob Hedenquist | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Atlee Manneh | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Marc Manchón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Miguel Sandberg | Tiền vệ | Đài Loan |
| 8 | Carl Björk | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 9 | Taiki Kagayama | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Samuel Tammivuori | Hậu vệ | Phần Lan |
| 14 | Alper Demirol | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | Abdulahi Shino | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 15 | Shalom Ekong | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 16 | Elvis Hansson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | Emil Bengtsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | Nils Eriksson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Lucas Forsberg | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 19 | Eron Gojani | Tiền vệ | Albania |
| 20 | Jeremiah Björnler | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | Kawa Sulaiman | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 21 | Ludvig Nåvik | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | Mille Eriksson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 23 | Hugo Aviander | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 24 | Isak Lindstrom | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 24 | Henrik Bäckström | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 25 | Charles Baah | Hậu vệ | Ghana |
| 26 | Edvard Carrick | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 27 | Amaro Bahtijar | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 30 | Joshua Mambu | Tiền vệ | Thuỵ Điển |