Georgia (nữ)
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Georgia (nữ) đang xếp thứ 3 trên tổng 4 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Georgia (nữ)
Georgia (nữ) lấy Mikheil Meskhi 2 ở Tbilisi làm sân nhà. Khán đài Mikheil Meskhi 2 có 2.500 chỗ ngồi.
Georgia (nữ) xếp hạng ra sao?
Sau 6 vòng, Georgia (nữ) có 6 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Georgia (nữ) qua những vòng vừa qua
Georgia (nữ) khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Moldova (nữ) 1-0, thua Moldova (nữ) 0-1 và thua Hy Lạp (nữ) 2-3. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 11 bàn thua. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Khoảng cách của Georgia (nữ) với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Georgia (nữ) nằm giữa Síp (nữ) và Andorra (nữ). Đội đầu bảng Malta (nữ) đang hơn 7 điểm.
Khác biệt sân bãi của Georgia (nữ)
Thành tích hai sân của Georgia (nữ) là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 5 bàn.
Georgia (nữ) tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Georgia (nữ) ghi 1,5 bàn và nhận 1,8 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | N. Kvirkvaia | Hậu vệ | |
| 1 | Tatia Gabunia | Thủ môn | Georgia |
| 1 | Eka Tabagari | Thủ môn | Georgia |
| 2 | Gvantsa Kadagishvili | Hậu vệ | Georgia |
| 3 | N. Pasikashvili | Tiền vệ | |
| 3 | E. Chikovani | Tiền đạo | |
| 5 | T. Kvelidze | Hậu vệ | |
| 6 | N. Danelia | Tiền vệ | |
| 6 | S. Dimopoulou | Tiền vệ | |
| 7 | Tatiana Matveeva | Tiền vệ | Georgia |
| 8 | Irina Khaburdzania | Tiền vệ | Georgia |
| 9 | M. Bebia | Tiền vệ | |
| 9 | Anano Tsiskaridze | Tiền đạo | Georgia |
| 10 | Teona Bakradze | Tiền vệ | Georgia |
| 10 | E. Bolkvadze | Hậu vệ | |
| 11 | Sopiko Narsia | Hậu vệ | Georgia |
| 13 | A. Akobidze | Hậu vệ | |
| 14 | K. Metonidze | Tiền đạo | |
| 15 | Tinatin Ambalia | Tiền vệ | Georgia |
| 16 | Salome Gasviani | Hậu vệ | Georgia |
| 17 | L. Mtskerashvili | Tiền đạo | |
| 18 | N. Jojua | Tiền vệ | |
| 18 | L. Kankia | Tiền vệ | |
| 19 | N. Bukhrikidze | Tiền đạo | |
| 20 | E. Enjibadze | Tiền vệ | |
| 21 | Mariam Kalandadze | Hậu vệ | Georgia |
| 22 | S. Gabelaia | Thủ môn | |
| 24 | N. Chkhartishvili | Hậu vệ | |
| 77 | Anastasia Bolkvadze | Tiền vệ | Georgia |