Folgore Caratese
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Folgore Caratese đang xếp thứ 18 trên tổng 20 đội, với 6 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Folgore Caratese mùa 18/19
Folgore Caratese xếp thứ 18 trong số 20 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,6 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 3 hoà và 6 thua.
Khoảng cách của Folgore Caratese với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Folgore Caratese nằm giữa Juventus U23 và Giana Erminio. Cách biệt với Cittadella là 18 điểm.
Phong độ gần đây của Folgore Caratese
Folgore Caratese đang trải qua mạch thua 3 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Khác biệt sân bãi của Folgore Caratese
Folgore Caratese nhận 10 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 5 bàn.
Giới thiệu Folgore Caratese
Stadio XXV Aprile, sân nhà của Folgore Caratese, chứa được 3.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là FOL.
Số bàn thắng và bàn thua của Folgore Caratese
Folgore Caratese ghi 9 bàn và để thủng lưới 15 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 15. Hiệu số bàn thắng bại là −6.
Trận kế tiếp của Folgore Caratese
Lịch thi đấu đưa Folgore Caratese sang làm khách của Lecco trên sân Stadio Rigamonti Ceppi lúc 23h30 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam). Lecco hiện đứng thứ 7 với 13 điểm. Lecco có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mouhamadou Sarr | Thủ môn | Senegal |
| 1 | Daniel Salvalaggio | Thủ môn | Ý |
| 4 | Niccolò Samotti | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Stefano Marchetti | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Emanuele Ndoj | Tiền vệ | Albania |
| 7 | Stefano Cester | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Fabio Castellano | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Samuele Spalluto | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Alessio Vacca | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Marco Balzano | Hậu vệ | Ý |
| 12 | Mirko Castelnuovo | Thủ môn | Ý |
| 14 | Riccardo Guidi | Tiền đạo | Ý |
| 16 | Filippo Campani | Tiền vệ | Ý |
| 18 | Michele Ambrosini | Tiền vệ | Ý |
| 19 | Tommaso Duca | Hậu vệ | Ý |
| 21 | Erti Gega | Hậu vệ | Albania |
| 22 | Tommaso Facchini | Thủ môn | Ý |
| 24 | Edoardo Bellia | Hậu vệ | Ý |
| 25 | Michelangelo Benvenuto | Hậu vệ | Ý |
| 28 | Leonardo Pedicillo | Tiền vệ | Ý |
| 29 | Francesco Minerva | Tiền vệ | Ý |
| 43 | Alessandro Bassino | Hậu vệ | Ý |
| 44 | Gatti | ||
| 45 | Lorenzo Nuzzi | Tiền đạo | Ý |
| 61 | Andrea Santarcangelo | Tiền đạo | Ý |
| 72 | Matteo Vignoli | Tiền vệ | Ý |
| 77 | Kristians Mezsargs | Tiền đạo | Latvia |
| 80 | Flavio Di Dio | Tiền vệ | Ý |
| 92 | Andrea Tessiore | Tiền vệ | Ý |
| 99 | Felice D'Amico | Tiền đạo | Ý |