FC Seuzach
Thuỵ Sĩ
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Yves Bossart | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| - | Simon Kutej | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| - | Philipp Auer | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 2 | Ilirjan Dano | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Mirco di Nucci | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 6 | Umutcan Celebi | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 8 | Loris Kühne | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 9 | Adrian Xhemajli | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 10 | Swen Kradolfer | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 11 | Gabriel Auer | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 14 | Werner Popp | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 15 | David Lötscher | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 16 | Roman Lienhard | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 18 | Leandro Lucarelli | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 19 | Marc Vögeli | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 20 | Patrice Eigenheer | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 21 | Loris De Donno | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 23 | Nico Gallina | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 24 | Davide Russo | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 25 | Nour-Eddine Dekhili | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 26 | Rayan Zeaf | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 27 | Daniel Tavares Gawlik | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 28 | Noah Schmied | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 30 | Romeo Calabresi | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 40 | Yannick Bünzli | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 99 | Tristan Siddiqui | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |