FC Rouen
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National
FC Rouen đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 20 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Rouen
Vị trí thứ 2 đưa Rouen vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 2 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm.
Rouen hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Rouen nằm giữa La Roche VF và Versailles.
Rouen qua những vòng vừa qua
Gần đây Rouen thua Paris 13 Atletico 1-3 trên sân khách và thắng Bourg-en-Bresse 2-0. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 11 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Hàng công và hàng thủ Rouen
Rouen ghi 18 bàn và để thủng lưới 8 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Giới thiệu Rouen
Sân nhà của Rouen, đội bóng Pháp, là Stade Robert Diochon. Stade Robert Diochon có 12.018 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Rouen
Rouen ghi 7 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,2 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,4 bàn khi chơi ở nhà. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Lịch thi đấu sắp tới của Rouen
Lịch thi đấu đưa Rouen về sân nhà tiếp Concarneau trên sân Stade Robert Diochon lúc 20h45 ngày 31/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 17 điểm. Trong năm trận gần nhất, Concarneau có 3 thắng, 2 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nolan Mbemba | Tiền vệ | Cộng hòa Congo |
| - | Joël Viana | Tiền đạo | Pháp |
| - | Enzo Frebourg | Hậu vệ | Pháp |
| 1 | Axel Maraval | Thủ môn | Pháp |
| 3 | Melvin Borne | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Jordy Gaspar | Hậu vệ | Angola |
| 8 | Issiaka Karamoko | Tiền đạo | Pháp |
| 9 | Malik Tchokounté | Tiền đạo | Cameroon |
| 10 | Noé Sommer | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Salim Diaby | Tiền đạo | Pháp |
| 12 | Amara Touré | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 13 | Bakari Camara | Tiền vệ | Mauritania |
| 15 | Valentin Fuss | Tiền đạo | Pháp |
| 17 | Woobens Pacius | Tiền đạo | Haiti |
| 18 | Zakary Lamgahez | Hậu vệ | Pháp |
| 18 | Clement Bassin | Hậu vệ | Pháp |
| 19 | Lisandru Tramoni | Tiền vệ | Pháp |
| 21 | Sory Traoré | Tiền đạo | Guinea |
| 22 | Formose Mendy | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 24 | Guiry Egny | Tiền vệ | Pháp |
| 26 | Marvin Gakpa | Tiền vệ | Pháp |
| 28 | Ibrahima Samoura | Tiền vệ | Pháp |
| 29 | Joël Viana Viana | Tiền vệ | Pháp |
| 30 | Didier Desprez | Thủ môn | Pháp |