FC Fleury
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National
FC Fleury đang xếp thứ 9 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Fleury 91 xếp hạng ra sao?
Fleury 91 xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 4 điểm. Thành tích mùa 21/22 là 13 thắng, 7 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Fleury 91 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Fleury 91 đang hơn Furiani-Agliani 3 điểm. Phía trên là Bourg-en-bresse 01, cách 4 điểm. Đội đầu bảng Bourg-en-bresse 01 đang hơn 4 điểm.
Fleury 91 thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Fleury 91 thắng Bourg-en-Bresse 1-0 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 14 bàn và nhận 7 bàn.
Fleury 91 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Fleury 91 thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 9 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,3 bàn mỗi trận so với 1,1 bàn ở sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Fleury 91
Số bàn thua của Fleury 91 dừng ở 21 sau 26 trận. Đội đang có hiệu số +23. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Fleury 91 là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Fleury 91, đội bóng Pháp, là Terrain Walter Felder. Terrain Walter Felder có 1.000 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Titouan Thomas | Tiền vệ | Pháp |
| - | Franck Angong | Tiền vệ | Cameroon |
| 1 | Antoine Petit | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Freddy Colombo | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Thibaut Plisson | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Quentin Vogt | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Thiam | ||
| 6 | Gregoire Lefebvre | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Heraba Gassama | Hậu vệ | Pháp |
| 8 | Romain Leleve | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Souleymane Anne | Tiền đạo | Mauritania |
| 9 | Jonathan Rivas | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Yoann Le Mehaute | Tiền vệ | Pháp |
| 14 | Yannis Verdier | Tiền vệ | Pháp |
| 14 | Marvyn Belliard | Tiền vệ | Pháp |
| 16 | Amine Boukemouche | Thủ môn | Algeria |
| 17 | Valentin Lavigne | Tiền vệ | Pháp |
| 19 | Kevin Farade | Tiền đạo | Martinique |
| 21 | Jovanie Tchouatcha | Hậu vệ | Cameroon |
| 21 | Cheikhou Cissé | Tiền đạo | Pháp |
| 22 | Clement Badin | Tiền vệ | Pháp |
| 23 | Enzo Bovis | Hậu vệ | Pháp |
| 25 | Jean-Pierre Morgan | Hậu vệ | Madagascar |
| 26 | Hamadou Karamoko | Hậu vệ | Pháp |
| 28 | Nadir Homssa | Tiền vệ | Pháp |
| 29 | Ali Rouba | Hậu vệ | Pháp |
| 30 | Gael Alette | Thủ môn | Pháp |
| 94 | Cyril Khetir | Tiền vệ | Algeria |