Eintracht Frankfurt II
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Sudwest
Eintracht Frankfurt II đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Eintracht Frankfurt II
Eintracht Frankfurt II lấy Ahorn Camp Sportpark ở Dreieich làm sân nhà. Khán đài Ahorn Camp Sportpark có 2.621 chỗ ngồi.
Eintracht Frankfurt II trên bảng xếp hạng
Sau 10 vòng, Eintracht Frankfurt II có 10 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 1 hoà và 6 thua.
Eintracht Frankfurt II thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Eintracht Frankfurt II: thua VfR Mannheim 0-1, thua SSV Ulm 1846 0-1 và thắng TSV Steinbach 1-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 6 bàn thua.
Eintracht Frankfurt II đang bám đuổi những ai?
Eintracht Frankfurt II và FSV Mainz 05 II đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của SGV Freiberg còn xa 13 điểm.
Eintracht Frankfurt II mạnh hơn ở sân nào?
Eintracht Frankfurt II nhận 7 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn.
Hàng công và hàng thủ Eintracht Frankfurt II
Số bàn thua của Eintracht Frankfurt II dừng ở 14 sau 10 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 15. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10.
Eintracht Frankfurt II gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Eintracht Frankfurt II tiếp Kaiserslautern II lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 16 với 10 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Kaiserslautern II là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Phinees Bonianga | Tiền vệ | Đức |
| - | Dominik Črljenec | Hậu vệ | Croatia |
| - | Maximilian Brauburger | Hậu vệ | Đức |
| - | Harpreet Singh Ghotra | Tiền vệ | Đức |
| - | Nino Cassaniti | Tiền vệ | Đức |
| - | Max Hauswirth | Hậu vệ | Đức |
| - | Daniel Starodid | Tiền đạo | Đức |
| - | Dritan Maqkaj | Tiền vệ | Đức |
| - | Mehdi Loune | Tiền vệ | Đức |
| - | Jaden Tom Korzynietz | Hậu vệ | Đức |
| - | Matteo Mazzone | Tiền đạo | Úc |
| - | Tim Hannak | Hậu vệ | Đức |
| - | Paul Wünsch | Tiền vệ | Đức |
| - | Yurij Alexandrovych Obert | Thủ môn | Đức |
| - | Fousseny Doumbia | Hậu vệ | Đức |
| - | Derek Boakiye-Osei | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Anas Alaoui | Tiền đạo | Đức |
| - | Andrew Junior Awusi Boddien | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Melvin Hellmann | Thủ môn | Đức |
| - | Alessandro Felipe Gaul Souza | Tiền đạo | Đức |
| - | Nilo Neuendorff | Hậu vệ | Đức |
| - | Nils Ramming | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| - | Alexander Staff | Tiền đạo | Đức |
| - | Sissis Efthimiou | Thủ môn | Hy Lạp |
| 7 | Mario Vrančić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 9 | Moses Otuali | Tiền đạo | Đức |
| 17 | Ayoub Chaikhoun | Tiền vệ | Morocco |
| 19 | Metehan Yildirim | Tiền vệ | Đức |
| 23 | Aiden Joshua Harangi | Hậu vệ | Mỹ |
| 31 | Davis Bautista | Hậu vệ | Ecuador |
| 36 | Kaan Inanoglu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 76 | Krisztián Lisztes | Tiền đạo | Hungary |