Dolomiti Bellunesi
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Dolomiti Bellunesi đang xếp thứ 13 trên tổng 20 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Dolomiti Bellunesi
Ba trận gần nhất của Dolomiti Bellunesi: thua Calcio Desenzano 0-2, thua Novara 1-2 và hoà Union Brescia 1-1. Mạch không thắng hiện kéo dài 6 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Vị trí của Dolomiti Bellunesi mùa 18/19
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Dolomiti Bellunesi. Đội có 2 thắng, 4 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Khoảng cách của Dolomiti Bellunesi với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Dolomiti Bellunesi nằm giữa Pergolettese và Athletic Carpi. Ngôi đầu của Cittadella còn xa 14 điểm.
Dolomiti Bellunesi mạnh hơn ở sân nào?
Dolomiti Bellunesi nhận 4 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,0 bàn mỗi trận so với 0,5 bàn ở sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Dolomiti Bellunesi
Sân nhà của Dolomiti Bellunesi, đội bóng Ý, là Stadio Comunale Polisportivo. Sức chứa của Stadio Comunale Polisportivo là 2.585 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Dolomiti Bellunesi
Hàng thủ Dolomiti Bellunesi đứng thứ 9, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 19.
Dolomiti Bellunesi gặp ai ở vòng tới?
Dolomiti Bellunesi sẽ tiếp Trento vào lúc 01h30 ngày 20/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Trento là 2 thắng, 3 hoà. Trento bước vào trận khi đứng thứ 5 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Filippo Coan | Ý | |
| - | SImone Costa | Thủ môn | Ý |
| 1 | Ernestas Lysionok | Thủ môn | Litva |
| 3 | Francesco Migliardi | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Noah Lewis | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Nicolas Trabucchi | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Luca Milesi | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Matteo Barbini | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Thomas Cossalter | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Louis Agosti | Tiền vệ | Úc |
| 9 | Eljon Toci | Tiền đạo | Albania |
| 10 | Luca Clemenza | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Diego Sia | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Luca Sonzogni | Thủ môn | Ý |
| 19 | Daniele Mignanelli | Tiền vệ | Ý |
| 20 | Mateusz Kowalski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 21 | Nicola Masut | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Filippo Coan | Thủ môn | Ý |
| 23 | Davide Mondonico | Hậu vệ | Ý |
| 24 | Nicolò Gobetti | Hậu vệ | Ý |
| 25 | Racine Ba | Tiền vệ | Senegal |
| 27 | Matteo Saccani | Tiền vệ | Ý |
| 29 | Lorenzo Abati | Thủ môn | Ý |
| 30 | Mattia Morreale | Tiền vệ | Ý |
| 32 | Alberto Lattanzio | Tiền vệ | Ý |
| 42 | Luca Montenegro | Tiền vệ | Ý |
| 44 | Davide Mazzocco | Tiền vệ | Ý |
| 45 | Taha Zidouh | Tiền đạo | Ý |
| 47 | Christian Garofalo | Hậu vệ | Ý |
| 49 | Kevin Casanova | Tiền đạo | Ý |
| 77 | Zyed Beltaief | Tiền đạo | Algeria |
| 94 | Simone Costa | Thủ môn | Ý |
| 99 | Felipe Estrella Galeazzi | Tiền đạo | Brazil |