Đội tuyển Djibouti
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Djibouti đang xếp thứ 166 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Thành tích mùa 21/22 của Djibouti
Djibouti trải qua mạch thua 4 trận và rơi xuống thứ 6. Nhịp lấy điểm đang là 0,1 điểm một trận. Vị trí này tính trong bảng A.
Djibouti đang bám đuổi những ai?
Djibouti kém Ethiopia ở vị trí liền trên đúng 8 điểm. Cách biệt với Ai Cập là 25 điểm.
Djibouti trên sân nhà so với sân khách
Djibouti nhận 8 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 20 bàn.
Hồ sơ đội bóng Djibouti
Djibouti lấy Stade El Hadj Hassan Gouled ở Ville de Djibouti làm sân nhà. Khán đài Stade El Hadj Hassan Gouled có 40.000 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Djibouti
Trung bình mỗi trận Djibouti ghi 0,5 bàn và nhận 3,3 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −28.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | O. Mahamoud | Thủ môn |
| 2 | A. Mohamed | Hậu vệ |
| 3 | H. Idriss | Hậu vệ |
| 4 | A. Pohe Tokpa | Hậu vệ |
| 5 | A. Osman | Hậu vệ |
| 6 | O. Daher | Tiền vệ |
| 7 | A. Farah | Tiền vệ |
| 8 | K. Abdi | Tiền vệ |
| 9 | G. Dadzie | Tiền đạo |
| 10 | Warsama Hassan | Tiền vệ |
| 11 | Moussa Wais | Tiền đạo |
| 12 | Liban Mohamed Said | Thủ môn |
| 13 | Mohamed Khaire | Tiền vệ |
| 14 | S. Djama | Tiền vệ |
| 15 | I. Warsama | Hậu vệ |
| 16 | S. Yabe | Hậu vệ |
| 17 | M. Hassan | Tiền đạo |
| 17 | S. Akinbinu | Tiền đạo |
| 18 | A. Y. Farada | Hậu vệ |
| 19 | I. Arafat | Hậu vệ |
| 20 | Y. Elmi | Tiền đạo |
| 21 | Ahmed Omar | Tiền đạo |
| 22 | S. Mouktar | Thủ môn |
| 23 | I. I. Mohamed | Hậu vệ |