Cosenza
Ý
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Enrico Giannini | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Răzvan Pașcalău | Hậu vệ | Romania |
| 5 | Nicolo Contiliano | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Abdoulie Ndow | Tiền vệ | Gambia |
| 7 | Ed McJannet | Tiền vệ | Ireland |
| 9 | Sofiane Achour | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Antonio Energe | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Mattia Almaviva | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Velizar-Iliya Iliev | Thủ môn | Bulgaria |
| 13 | Andrea Cogoni | Hậu vệ | Ý |
| 14 | Daniele Quieto | Tiền vệ | Venezuela |
| 15 | Antonio D'Alena | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Tomi Petrović | Tiền đạo | Croatia |
| 21 | Diego Ragone | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Carmelo Rantuccio | Thủ môn | Ý |
| 23 | Riccardo Palmieri | Tiền vệ | Ý |
| 24 | Orhan Dzepar | Tiền vệ | Hà Lan |
| 26 | Paolo Dametto | Hậu vệ | Ý |
| 29 | Filippo Palazzino | Tiền vệ | Ý |
| 33 | Alessandro Dalmazzi | Hậu vệ | Ý |
| 41 | Edoardo Contiero | Tiền vệ | Ý |
| 44 | Daniele Caruso | Tiền vệ | Ý |
| 47 | Antonio Barone | Hậu vệ | Ý |
| 49 | Giuseppe De Sensi | Thủ môn | Ý |
| 66 | Baldovino Cimino | Hậu vệ | Ý |
| 67 | Gianluca Clemente | Hậu vệ | Ý |
| 77 | Alessandro Pozzi | Tiền đạo | Ý |
| 97 | Lucio Bonofiglio | Hậu vệ | Ý |