Central Córdoba
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Central Córdoba đang xếp thứ 5 trên tổng 14 đội, với 49 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 10
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Central Cordoba là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Central Cordoba, đội bóng Argentina, là Estadio Gabino Sosa. Sức chứa của Estadio Gabino Sosa là 17.500 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là CEN.
Central Cordoba xếp hạng ra sao?
Sau 32 vòng, Central Cordoba có 49 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Đội thi đấu ở bảng B của giải.
Kết quả các trận gần nhất của Central Cordoba
Ba trận gần nhất của Central Cordoba: thua Deportivo Español 0-1, hoà Estudiantes de La Plata 2-2 và hoà Deportivo Riestra 1-1. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Khác biệt sân bãi của Central Cordoba
Thành tích hai sân của Central Cordoba là 8 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 12 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 11 bàn.
Central Cordoba tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Central Cordoba đang là +9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Vị trí Central Cordoba so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Central Cordoba nằm giữa Leones de Rosario và General Lamadrid. Ngôi đầu của Lujan còn xa 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | José Goméz | Hậu vệ | Argentina |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | Argentina |
| 2 | Alejandro Maciel | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Leonardo Marchi | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Tiago Cravero | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Facundo Mansilla | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Diego Barrera | Tiền đạo | Argentina |
| 8 | Fernando Juárez | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Marco Iacobellis | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Horacio Tijanovich | Tiền vệ | Argentina |
| 12 | Máximo Álvarez | Thủ môn | Argentina |
| 13 | José Gómez | Hậu vệ | Argentina |
| 17 | Yuri Casermeiro | Hậu vệ | Argentina |
| 18 | Lucas González | Tiền vệ | Argentina |
| 19 | Ezequiel Naya | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | Fernando Martínez | Hậu vệ | Argentina |
| 21 | Felipe Aguilar | Hậu vệ | Colombia |
| 22 | Matías Vera | Tiền vệ | Argentina |
| 23 | Darío Cáceres | Hậu vệ | Paraguay |
| 24 | Agustín Romero | Tiền vệ | Argentina |
| 25 | Javier Vallejos | Thủ môn | Argentina |
| 26 | Lucas Bernabéu | Hậu vệ | Argentina |
| 27 | Michael Santos | Tiền đạo | Uruguay |
| 28 | Leonardo Sequeira | Tiền đạo | Argentina |
| 29 | Joaquin Flores | Tiền đạo | Argentina |
| 30 | Federico Rodriguez | Tiền vệ | Argentina |
| 30 | Federico Rodriguez | Tiền vệ | Argentina |
| 32 | Nicolás Garrido | Hậu vệ | Argentina |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ | Argentina |
| 37 | Alan Laprida | Tiền đạo | Argentina |
| 39 | Bautista Gerez | Tiền đạo | Argentina |
| 41 | Tiziano Ramirez | Tiền vệ | Argentina |
| 42 | Juan Pablo Pignani | Hậu vệ | Argentina |
| 43 | Ignacio Santillán | Tiền đạo | Argentina |
| 44 | Kevin Ibañez | Tiền đạo | Argentina |
| 47 | Martín Cuitiño | Tiền đạo | Argentina |
| 55 | Juan Cardozo | Tiền vệ | Paraguay |